Phó từ 反正 (dù sao thì, đằng nào cũng) — Ngữ pháp HSK 4
Phó từ 反正 (dù sao thì, đằng nào cũng) (HSK 4)
副词「反正」
Cấu trúc: 反正 + Mệnh đề / S + 反正 + V (Fǎnzhèng + mệnh đề / S + fǎnzhèng + V)
Phó từ ngữ khí biểu thị 'dù sao thì, đằng nào cũng', nhấn mạnh kết luận không thay đổi trong mọi tình huống.
反正 là phó từ ngữ khí có nghĩa 'dù sao đi nữa, đằng nào cũng vậy', diễn đạt rằng dù tình huống thế nào thì kết quả cũng không thay đổi, hoặc người nói đã quyết định một điều và không quan tâm đến các yếu tố bên ngoài. Cấu trúc: 反正 + mệnh đề; thường dùng kèm với các phó từ 都, 也 ở vế sau hoặc trong cùng vế: 反正我都要去 (dù sao tôi cũng phải đi). 反正 thường đứng đầu vế hoặc sau chủ ngữ. Có hai sắc thái chính: (1) Khẳng định quyết định không đổi của người nói: '反正我不去' (đằng nào tôi cũng không đi); (2) Tóm tắt, kết luận sau khi liệt kê: '反正你说什么我都听' (tóm lại anh nói gì tôi cũng nghe). 反正 thường đi với 不管/无论 ở vế trước để tăng cường sắc thái 'dù gì đi nữa': 不管你去不去,反正我要去 (anh đi hay không, dù sao tôi vẫn đi). Học viên Việt Nam hay nhầm 反正 với 总之 (tóm lại). Khác biệt: 总之 là tổng kết logic; 反正 là tổng kết với sắc thái chủ quan, không quan tâm. Trong khẩu ngữ, 反正 rất thông dụng để bộc lộ thái độ kiên quyết hoặc bất cần.
Ví dụ
- 反正我已经决定了,谁说也没用。 (Fǎnzhèng wǒ yǐjīng juédìng le, shéi shuō yě méi yòng.) — Dù sao tôi cũng đã quyết định rồi, ai nói cũng vô ích.
- 不管下不下雨,反正我都要去。 (Bùguǎn xià bù xià yǔ, fǎnzhèng wǒ dōu yào qù.) — Có mưa hay không, dù sao tôi cũng phải đi.
- 反正时间还早,我们慢慢走吧。 (Fǎnzhèng shíjiān hái zǎo, wǒmen mànman zǒu ba.) — Dù sao thời gian còn sớm, chúng ta đi từ từ thôi.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards