AOEC - Học Tiếng Trung Online

反倒 / 反而 (fǎndào / fǎn'ér) — Ngữ pháp HSK 6

反倒 / 反而 (fǎndào / fǎn'ér) (HSK 6)

反倒 / 反而

Cấu trúc: (Tình huống logic) , 反而/反倒 + kết quả ngược lại

反而 và 反倒 đều là phó từ chỉ sự ngược chiều với dự kiến/logic thông thường, mang nghĩa 'ngược lại, trái lại'.⁠​⁠​

反而 và 反倒 đều là phó từ chỉ sự ngược chiều với dự kiến/logic thông thường, mang nghĩa 'ngược lại, trái lại'. Vế thứ hai phải trái với suy luận hợp lý từ vế thứ nhất. (1) 反而 (fǎn'ér): trang trọng, dùng phổ biến trong văn viết và văn nói chuẩn mực. (2) 反倒 (fǎndào): sắc thái khẩu ngữ hơn 反而, thường thấy trong văn nói tự nhiên, biểu cảm mạnh hơn (kèm cảm giác bất ngờ, chua chát). Hai từ về cơ bản có thể thay thế nhau, nhưng 反而 phổ thông hơn ở văn viết. Đặc trưng: vế trước thường là một sự thật, biện pháp, kỳ vọng; vế sau là kết quả 'ngược đời'. Hay đi với cấu trúc '不…反而…', '越…反而越…', 'A 没…,B 反而…'. Khác với 而 (mà), 但是 (nhưng), 反而/反倒 không chỉ đối lập đơn thuần mà còn ngụ ý 'lẽ ra phải… nhưng lại…'. Đây là điểm ngữ pháp trọng tâm trong đề viết HSK 6, đặc biệt khi viết các bài luận biện chứng (giúp đỡ thái quá phản tác dụng, càng cấm càng làm…). Lưu ý không thể dùng 反而 trong câu mà vế sau đúng với dự đoán; cũng không kết hợp với 但是 ở cùng vị trí.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards