Phó từ 反而 (ngược lại, trái lại) — Ngữ pháp HSK 5
Phó từ 反而 (ngược lại, trái lại) (HSK 5)
反而
Cấu trúc: (虽然/不但不/不仅没) ……, (Chủ ngữ) + 反而 + V/Adj (fǎn ér)
反而 là phó từ chuyển ý nghịch hướng, biểu thị 'ngược lại với điều mong đợi' ở HSK 5.
反而 là phó từ chuyển ý nghịch hướng, biểu thị 'ngược lại với điều mong đợi' ở HSK 5. Đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ. Dùng khi kết quả/hành động ở vế sau ĐI NGƯỢC LẠI với điều người nghe/người nói kỳ vọng dựa trên vế trước. Vế trước thường có 不但不/不仅没 (không những không...) hoặc giả định/nghịch lý nào đó. Cấu trúc cặp đôi tiêu biểu: 不但不/不仅没……, 反而……. Ví dụ: 他不但不感谢我,反而骂我 (anh ta không những không cảm ơn tôi, ngược lại còn mắng tôi). Phân biệt với 但是/可是 (chuyển ý đơn thuần): 反而 nhấn mạnh sự ĐẢO NGƯỢC kỳ vọng. Phân biệt với 倒/倒是 (ngược lại nhẹ nhàng, mang ý ngạc nhiên): 反而 mạnh hơn, mang sắc thái phán xét. 反而 cũng có thể đứng độc lập trong câu nói nhanh: 我以为他会来,反而没来. Lưu ý: (1) chủ ngữ vế sau thường giống vế trước; (2) trước 反而 có thể có 却 để tăng nhấn mạnh; (3) không dùng 反而 cho kết quả thuận chiều với kỳ vọng.
Ví dụ
- 吃了药以后病不但没好,反而更严重了。 (Chī le yào yǐ hòu bìng bù dàn méi hǎo, fǎn ér gèng yán zhòng le.) — Uống thuốc xong bệnh không những không khỏi, ngược lại còn nặng hơn.
- 下雨了,他不但不回家,反而跑出去了。 (Xià yǔ le, tā bù dàn bù huí jiā, fǎn ér pǎo chū qù le.) — Trời đổ mưa rồi, anh ấy không những không về nhà, ngược lại còn chạy ra ngoài.
- 我帮了他,他反而怪我。 (Wǒ bāng le tā, tā fǎn ér guài wǒ.) — Tôi đã giúp anh ấy, vậy mà anh ấy lại trách tôi.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards