果然 (quả nhiên, đúng như dự đoán) — Ngữ pháp HSK 5
果然 (quả nhiên, đúng như dự đoán) (HSK 5)
果然
Cấu trúc: Chủ ngữ + 果然 + V/Adj (guǒ rán)
果然 là phó từ biểu thị sự việc xảy ra ĐÚNG NHƯ dự đoán, kỳ vọng, lời nói trước đó.
果然 là phó từ biểu thị sự việc xảy ra ĐÚNG NHƯ dự đoán, kỳ vọng, lời nói trước đó. Có nghĩa 'quả nhiên', 'quả thật', 'đúng như đã nói'. Đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ. Đối lập trực tiếp với 竟然/居然. Người nói/người nghe đã có sự đoán trước (hoặc nghe người khác nói trước), và sự thật xác nhận điều đó. Thường đi kèm với cấu trúc 听说/我以为/果然不出所料 (đúng không ngoài dự liệu). Ví dụ: 听说这家餐厅的菜很好吃,今天去吃了,果然名不虚传 (nghe nói món ở nhà hàng này rất ngon, hôm nay đi ăn quả nhiên đúng như lời đồn). Cấu trúc kết hợp: 果然 + V/Adj + 了; 果然不出 + N + 所料. Phân biệt với 当然 (đương nhiên - thuận theo lẽ thường): 当然 là sự hiển nhiên, không cần dự đoán; 果然 phải có dự đoán trước. Phân biệt với 竟然 (ngược kỳ vọng): trái nghĩa hoàn toàn. Lưu ý: (1) chỉ dùng khi có cơ sở dự đoán/lời nói trước; (2) đứng sau chủ ngữ; (3) hay dùng trong văn kể chuyện và phân tích.
Ví dụ
- 天气预报说今天有雨,果然下雨了。 (Tiān qì yù bào shuō jīn tiān yǒu yǔ, guǒ rán xià yǔ le.) — Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, quả nhiên mưa thật.
- 我猜他不会来,果然他没来。 (Wǒ cāi tā bù huì lái, guǒ rán tā méi lái.) — Tôi đoán anh ấy sẽ không đến, quả nhiên anh ấy không đến.
- 听说他汉语说得很好,今天一聊,果然名不虚传。 (Tīng shuō tā Hàn yǔ shuō de hěn hǎo, jīn tiān yī liáo, guǒ rán míng bù xū chuán.) — Nghe nói anh ấy nói tiếng Hán rất giỏi, hôm nay nói chuyện quả nhiên danh bất hư truyền.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards