AOEC - Học Tiếng Trung Online

果然 (quả nhiên, đúng như dự đoán) — Ngữ pháp HSK 5

果然 (quả nhiên, đúng như dự đoán) (HSK 5)

果然

Cấu trúc: Chủ ngữ + 果然 + V/Adj (guǒ rán)

果然 là phó từ biểu thị sự việc xảy ra ĐÚNG NHƯ dự đoán, kỳ vọng, lời nói trước đó.⁠​⁠​

果然 là phó từ biểu thị sự việc xảy ra ĐÚNG NHƯ dự đoán, kỳ vọng, lời nói trước đó. Có nghĩa 'quả nhiên', 'quả thật', 'đúng như đã nói'. Đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ. Đối lập trực tiếp với 竟然/居然. Người nói/người nghe đã có sự đoán trước (hoặc nghe người khác nói trước), và sự thật xác nhận điều đó. Thường đi kèm với cấu trúc 听说/我以为/果然不出所料 (đúng không ngoài dự liệu). Ví dụ: 听说这家餐厅的菜很好吃,今天去吃了,果然名不虚传 (nghe nói món ở nhà hàng này rất ngon, hôm nay đi ăn quả nhiên đúng như lời đồn). Cấu trúc kết hợp: 果然 + V/Adj + 了; 果然不出 + N + 所料. Phân biệt với 当然 (đương nhiên - thuận theo lẽ thường): 当然 là sự hiển nhiên, không cần dự đoán; 果然 phải có dự đoán trước. Phân biệt với 竟然 (ngược kỳ vọng): trái nghĩa hoàn toàn. Lưu ý: (1) chỉ dùng khi có cơ sở dự đoán/lời nói trước; (2) đứng sau chủ ngữ; (3) hay dùng trong văn kể chuyện và phân tích.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards