何必 / 未必 / 势必 / 务必 — Ngữ pháp HSK 6
何必 / 未必 / 势必 / 务必 (HSK 6)
何必 / 未必 / 势必 / 务必
Cấu trúc: Chủ ngữ + 何必/未必/势必/务必 + động từ
Bốn phó từ '…必' này mang sắc thái rất khác nhau dù cùng có yếu tố 必 (tất, ắt).
Bốn phó từ '…必' này mang sắc thái rất khác nhau dù cùng có yếu tố 必 (tất, ắt). (1) 何必 (hébì): hà tất, cần gì phải — câu hỏi tu từ phủ định nhẹ nhàng, khuyên không cần thiết phải làm: 何必如此 (Hà tất phải vậy). (2) 未必 (wèibì): chưa chắc, không nhất thiết — thể hiện nghi ngờ, không tuyệt đối; thường đối lập ngầm với 一定: 这未必是事实. (3) 势必 (shìbì): thế tất, ắt sẽ — chỉ kết quả tất yếu khách quan dựa trên tình hình hiện tại; mạnh hơn 必然, hay dùng dự báo trong báo chí, kinh tế. (4) 务必 (wùbì): nhất thiết phải, mong rằng — biểu thị yêu cầu, đề nghị mạnh từ người nói, dùng trong thông báo, lời căn dặn. Phân biệt: 何必 (phản vấn — không cần), 未必 (suy đoán — chưa chắc), 势必 (suy luận khách quan — chắc chắn), 务必 (mệnh lệnh chủ quan — bắt buộc). Cả bốn đều dùng được trong văn viết; 务必 và 何必 còn dùng được trong văn nói. Đây là nhóm từ HSK 6 dễ nhầm lẫn nhất khi làm bài đọc hiểu.
Ví dụ
- 都是小事,何必生气呢? (Dōu shì xiǎoshì, hébì shēngqì ne?) — Toàn chuyện nhỏ thôi, hà tất phải tức giận?
- 他说的话未必都是真的。 (Tā shuō de huà wèibì dōu shì zhēn de.) — Lời anh ấy nói chưa chắc đã đều là thật.
- 如果不及时治理,污染势必加剧。 (Rúguǒ bù jíshí zhìlǐ, wūrǎn shìbì jiājù.) — Nếu không kịp thời xử lý, ô nhiễm chắc chắn sẽ trầm trọng hơn.
- 请务必在三点前到达会场。 (Qǐng wùbì zài sān diǎn qián dàodá huìchǎng.) — Xin nhất thiết phải có mặt tại hội trường trước 3 giờ.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards