Phó từ phản vấn 何尝 / 何曾 (hécháng / hécéng) — Ngữ pháp HSK 6
Phó từ phản vấn 何尝 / 何曾 (hécháng / hécéng) (HSK 6)
何尝 / 何曾
Cấu trúc: Chủ ngữ + 何尝/何曾 + (不/没) + động từ ?
何尝 / 何曾 là hai phó từ phản vấn rất văn vẻ trong tiếng Trung, đều mang nghĩa 'nào có…?', 'đâu phải là…?'.
何尝 / 何曾 là hai phó từ phản vấn rất văn vẻ trong tiếng Trung, đều mang nghĩa 'nào có…?', 'đâu phải là…?'. Chúng dùng để khẳng định ngược lại bằng câu hỏi tu từ, tức là người nói thực ra muốn nói rằng 'có chứ', 'không phải vậy đâu'. Cấu trúc đặc trưng: '何尝/何曾 + 不/没 + động từ' = 'không phải là không…' = 'là có/đã từng…'. (1) 何尝 (hécháng): nhấn mạnh hiện tại/trạng thái, thường đi 'không phải không muốn', 'không phải không biết', dùng để bộc lộ sự bất đắc dĩ, biện minh. (2) 何曾 (hécéng): nhấn mạnh quá khứ, kinh nghiệm, có nghĩa 'đã từng nào…?': 我何曾忘记 = tôi nào có quên. Cả hai đều mang chất văn chương, hay xuất hiện trong tiểu luận, văn nghị luận, đặc biệt khi tác giả muốn bộc bạch tâm sự. So với 难道 (HSK 5: chẳng lẽ — phản vấn trung tính), 何尝/何曾 có sắc thái cảm xúc mạnh hơn, thường đi kèm phủ định kép. Lưu ý: bỏ 不/没 sau 何尝/何曾 thì câu sẽ chuyển nghĩa hoàn toàn. Đây là điểm ngữ pháp đặc trưng của HSK 6 và HSK 7-9.
Ví dụ
- 我何尝不想休息,只是任务太重。 (Wǒ hécháng bù xiǎng xiūxí, zhǐshì rènwù tài zhòng.) — Tôi đâu phải không muốn nghỉ ngơi, chẳng qua nhiệm vụ quá nặng.
- 父母何曾不为孩子操心? (Fùmǔ hécéng bù wèi háizi cāoxīn?) — Cha mẹ nào có lúc nào không lo lắng cho con cái?
- 他何尝不知道这件事的后果? (Tā hécháng bù zhīdào zhè jiàn shì de hòuguǒ?) — Anh ấy nào phải không biết hậu quả của việc này?
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards