Phó từ 简直 / 几乎 (jiǎnzhí / jīhū) — Ngữ pháp HSK 6
Phó từ 简直 / 几乎 (jiǎnzhí / jīhū) (HSK 6)
简直 / 几乎
Cấu trúc: Chủ ngữ + 简直/几乎 + tính từ/động từ
简直 và 几乎 đều dùng để nhấn mạnh mức độ nhưng khác hẳn về sắc thái.
简直 và 几乎 đều dùng để nhấn mạnh mức độ nhưng khác hẳn về sắc thái. (1) 简直 (jiǎnzhí) = 'quả thực, đúng là, chẳng khác gì' — mang tính cường điệu chủ quan của người nói, biểu lộ cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, bực bội, ngưỡng mộ). 简直 thường đi với so sánh hoặc tính từ cực đoan: 简直是天才, 简直疯了, 简直无法想象. Vế sau thường là 'X 简直跟/像 Y 一样'. (2) 几乎 (jīhū) = 'gần như, hầu như, suýt' — biểu thị mức độ rất gần với một con số/trạng thái nào đó nhưng chưa tới hoàn toàn; mang tính khách quan: 几乎所有人, 几乎全部, 几乎相同, 几乎每天. Phân biệt: 简直 là cảm thán chủ quan, 几乎 là ước lượng khách quan. 简直 thường đi với 'là X', 几乎 thường đi với từ chỉ phạm vi (所有, 每, 全部) hoặc tính từ. Khi nói 'suýt' (suýt rơi, suýt ngã), dùng 几乎/差点儿, không dùng 简直. Khi cảm thán đến mức cường điệu, dùng 简直, không dùng 几乎. Đây là cặp phó từ HSK 6 cực kỳ hay xuất hiện trong đề điền từ.
Ví dụ
- 这简直是奇迹! (Zhè jiǎnzhí shì qíjì!) — Đây quả thực là kỳ tích!
- 他几乎每天都加班。 (Tā jīhū měitiān dōu jiābān.) — Anh ấy hầu như ngày nào cũng tăng ca.
- 这两幅画几乎一模一样。 (Zhè liǎng fú huà jīhū yīmúyīyàng.) — Hai bức tranh này gần như giống hệt nhau.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards