Phó từ ngữ khí 简直 (đơn giản là, đến nỗi) — Ngữ pháp HSK 5
Phó từ ngữ khí 简直 (đơn giản là, đến nỗi) (HSK 5)
简直
Cấu trúc: 简直 + Adj/V (cường điệu) (jiǎn zhí)
简直 là phó từ ngữ khí ở HSK 5, dùng để CƯỜNG ĐIỆU một mức độ, biểu thị sự đánh giá đến mức cực đoan, gần như không tin nổi.
简直 là phó từ ngữ khí ở HSK 5, dùng để CƯỜNG ĐIỆU một mức độ, biểu thị sự đánh giá đến mức cực đoan, gần như không tin nổi. Có nghĩa 'đơn giản là...', 'đến nỗi như...', 'gần như là...'. Đứng trước tính từ, động từ hoặc cụm vị ngữ. 简直 mang sắc thái khẩu ngữ mạnh, biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, bất ngờ, phẫn nộ, hoặc khâm phục của người nói. Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức cao: 简直太棒了 (đơn giản là quá tuyệt), 简直不可思议 (đơn giản là không thể tin nổi), 简直像做梦一样 (đơn giản như đang mơ vậy). 简直 cũng hay đi với 像 trong cấu trúc 简直像 + N + 一样 để so sánh cường điệu. Phân biệt với 真 (thật là, mức trung bình): 简直 cường điệu hơn nhiều. Phân biệt với 几乎 (gần như, mức xấp xỉ): 几乎 mô tả khách quan, 简直 cường điệu chủ quan. Lưu ý: (1) 简直 không trực tiếp tu sức danh từ; (2) trong câu phủ định cường điệu: 简直不能 + V (đơn giản là không thể V); (3) tránh lạm dụng trong văn viết học thuật.
Ví dụ
- 他的中文说得太好了,简直像中国人一样! (Tā de Zhōng wén shuō de tài hǎo le, jiǎn zhí xiàng Zhōng guó rén yī yàng!) — Tiếng Trung của anh ấy nói quá hay, đơn giản là giống như người Trung Quốc!
- 今天的天气简直冷得让人受不了。 (Jīn tiān de tiān qì jiǎn zhí lěng de ràng rén shòu bù liǎo.) — Thời tiết hôm nay đơn giản là lạnh đến mức không chịu nổi.
- 听到这个好消息,我简直高兴极了。 (Tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi, wǒ jiǎn zhí gāo xìng jí le.) — Nghe tin vui này, tôi đơn giản là vui đến cực độ.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards