竟然 / 居然 (không ngờ, lại) — Ngữ pháp HSK 5
竟然 / 居然 (không ngờ, lại) (HSK 5)
竟然 / 居然
Cấu trúc: Chủ ngữ + 竟然/居然 + V/Adj (jìng rán / jū rán)
竟然 và 居然 đều là phó từ biểu thị sự NGẠC NHIÊN, KHÔNG NGỜ về một sự việc đi ngược lại với kỳ vọng/lẽ thường.
竟然 và 居然 đều là phó từ biểu thị sự NGẠC NHIÊN, KHÔNG NGỜ về một sự việc đi ngược lại với kỳ vọng/lẽ thường. Có nghĩa 'không ngờ', 'thật không ngờ là...', 'lại'. Đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ. Cả hai gần như đồng nghĩa nhưng có sắc thái nhỏ: (1) 居然 nhấn mạnh sự bất ngờ MẠNH HƠN, có chút khâm phục hoặc khó tin; (2) 竟然 trung tính hơn, dùng phổ biến hơn trong văn viết. Có thể dùng cho kết quả TÍCH CỰC (ngạc nhiên thán phục) hoặc TIÊU CỰC (không thể tin được, phẫn nộ): 他居然得了第一名 (không ngờ anh ấy lại được hạng nhất) - tích cực; 他竟然骗了我 (không ngờ anh ấy lại lừa tôi) - tiêu cực. Cấu trúc thường gặp: 没想到/想不到……, 竟然/居然……. Phân biệt với 果然 (quả nhiên, đúng như dự đoán): 果然 chỉ điều xảy ra ĐÚNG kỳ vọng; 竟然/居然 chỉ điều xảy ra NGOÀI kỳ vọng. Lưu ý: (1) đứng sau chủ ngữ; (2) thường dùng với 了 ở cuối khi diễn tả sự việc đã xảy ra; (3) trong khẩu ngữ, có thể đứng độc lập đầu câu nhấn mạnh: 居然!想不到!.
Ví dụ
- 他平时不努力,这次考试竟然得了满分! (Tā píng shí bù nǔ lì, zhè cì kǎo shì jìng rán dé le mǎn fēn!) — Bình thường anh ấy không cố gắng, vậy mà lần này thi lại được điểm tuyệt đối!
- 我打了十几个电话,他居然都不接。 (Wǒ dǎ le shí jǐ gè diàn huà, tā jū rán dōu bù jiē.) — Tôi gọi mấy chục cuộc điện thoại, vậy mà anh ấy lại không nghe máy nào.
- 这么简单的题,他居然做错了。 (Zhè me jiǎn dān de tí, tā jū rán zuò cuò le.) — Câu đơn giản thế này mà anh ấy lại làm sai.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards