究竟 (rốt cuộc) / 毕竟 (rốt cuộc, dù sao) — Ngữ pháp HSK 5
究竟 (rốt cuộc) / 毕竟 (rốt cuộc, dù sao) (HSK 5)
究竟 / 毕竟
Cấu trúc: 究竟 + câu hỏi (rốt cuộc...?); 毕竟 + mệnh đề (dù sao thì...) (jiū jìng / bì jìng)
Hai phó từ 究竟 và 毕竟 cùng có nét nghĩa 'rốt cuộc' nhưng dùng khác nhau ở HSK 5.
Hai phó từ 究竟 và 毕竟 cùng có nét nghĩa 'rốt cuộc' nhưng dùng khác nhau ở HSK 5. (1) 究竟 dùng trong CÂU HỎI hoặc câu suy đoán, biểu thị sự truy cứu, muốn biết rõ ngọn ngành. Có nghĩa 'rốt cuộc, cuối cùng (là)'. Đứng trước hoặc sau chủ ngữ, trước vị ngữ. Ví dụ: 你究竟想做什么?(rốt cuộc anh muốn làm gì?), 这件事究竟是怎么回事?(việc này rốt cuộc là thế nào?). 究竟 đồng nghĩa với 到底 trong câu hỏi nhưng trang trọng hơn. (2) 毕竟 dùng trong CÂU TRẦN THUẬT, biểu thị 'dù sao đi nữa, nói cho cùng', nhấn mạnh một sự thật/lý do không thể phủ nhận. Ví dụ: 他毕竟还是个孩子,不要太严厉 (anh ấy dù sao vẫn là một đứa trẻ, đừng quá nghiêm khắc). Phân biệt: 究竟 dùng cho TRUY VẤN, 毕竟 dùng cho VIỆN DẪN LÝ DO. 毕竟 có thể đi kèm 是 ở câu giải thích: 他毕竟是老师 (anh ấy dù sao cũng là giáo viên). Lưu ý: (1) 究竟 không dùng trong câu trần thuật bình thường (chỉ trong nghi vấn/suy luận); (2) 毕竟 không dùng trong câu hỏi thật; (3) cả hai đều là phó từ, đứng trước vị ngữ.
Ví dụ
- 你究竟为什么不告诉我? (Nǐ jiū jìng wèi shén me bù gào su wǒ?) — Rốt cuộc tại sao anh không nói với tôi?
- 他毕竟是新来的,做错了一些事情可以理解。 (Tā bì jìng shì xīn lái de, zuò cuò le yī xiē shì qing kě yǐ lǐ jiě.) — Dù sao anh ấy cũng là người mới đến, làm sai vài điều có thể hiểu được.
- 我们究竟要等到什么时候? (Wǒ men jiū jìng yào děng dào shén me shí hou?) — Chúng ta rốt cuộc phải đợi đến bao giờ?
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards