居然 / 竟然 / 果然 / 果不其然 — Ngữ pháp HSK 6
居然 / 竟然 / 果然 / 果不其然 (HSK 6)
居然 / 竟然 / 果然 / 果不其然
Cấu trúc: Chủ ngữ + 居然/竟然/果然 + động từ/tính từ
Bộ bốn phó từ này đều thể hiện thái độ của người nói trước một sự việc đã xảy ra.
Bộ bốn phó từ này đều thể hiện thái độ của người nói trước một sự việc đã xảy ra. (1) 居然 (jūrán): không ngờ là, lại còn — biểu lộ sự kinh ngạc mạnh, có thể tích cực (khen ngợi bất ngờ) hoặc tiêu cực (trách móc, sửng sốt). (2) 竟然 (jìngrán): cũng nghĩa 'không ngờ', gần đồng nghĩa với 居然 nhưng sắc thái nhẹ hơn, dùng phổ biến hơn trong cả văn nói và viết; nhiều trường hợp có thể thay 居然 bằng 竟然 nhưng độ kinh ngạc giảm bớt. (3) 果然 (guǒrán): quả nhiên, đúng như dự đoán — biểu thị kết quả phù hợp với phán đoán/kỳ vọng trước đó của người nói; ngược nghĩa hoàn toàn với 居然/竟然. (4) 果不其然 (guǒbùqírán): quả không sai (cụm cố định, văn vẻ) — nhấn mạnh hơn 果然, thường đứng độc lập đầu/cuối câu. Phân biệt cốt lõi: 居然/竟然 = trái dự đoán; 果然/果不其然 = đúng như dự đoán. Trong đề HSK 6, đây là điểm điền từ phổ biến. Học viên cần lưu ý: 居然 thường mang cảm xúc mạnh hơn 竟然; 果然 đứng được trước cả tính từ và động từ; 果不其然 thường đứng đầu mệnh đề như một bình luận chèn.
Ví dụ
- 他居然在比赛中获得了第一名! (Tā jūrán zài bǐsài zhōng huòdéle dì yī míng!) — Anh ấy lại còn giành giải nhất cuộc thi!
- 我没想到他竟然会撒谎。 (Wǒ méi xiǎngdào tā jìngrán huì sāhuǎng.) — Tôi không ngờ anh ấy lại nói dối.
- 天气预报说会下雨,果然下了。 (Tiānqì yùbào shuō huì xià yǔ, guǒrán xiàle.) — Dự báo nói sẽ mưa, quả nhiên đã mưa.
- 我猜他不会来,果不其然。 (Wǒ cāi tā bù huì lái, guǒbùqírán.) — Tôi đoán anh ta sẽ không đến, quả không sai.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards