AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phó từ 居然/竟然 (không ngờ, lại) — Ngữ pháp HSK 4

Phó từ 居然/竟然 (không ngờ, lại) (HSK 4)

副词「居然/竟然」

Cấu trúc: S + 居然/竟然 + V/A (S + jūrán/jìngrán + V/A)

Phó từ biểu thị sự bất ngờ trước một việc trái với mong đợi, không thể tin được.⁠​⁠​

居然 và 竟然 đều có nghĩa 'không ngờ rằng, lại có thể, thật bất ngờ', biểu thị sự ngạc nhiên trước một sự việc trái ngược với mong đợi hoặc khó tin. Hai phó từ này gần như tương đương, có thể thay thế nhau, nhưng 居然 có sắc thái mạnh hơn về cảm xúc bất ngờ, đôi khi trách móc; 竟然 trung tính hơn, dùng cả văn nói và văn viết. Vị trí: đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ. Có thể bộc lộ ngạc nhiên tích cực (không ngờ kết quả tốt vậy) hoặc tiêu cực (không ngờ tệ vậy). Cấu trúc thường gặp: 没想到...居然/竟然... để tăng cường sắc thái bất ngờ. Học viên Việt Nam hay nhầm 居然 với 突然 (đột nhiên) hoặc 当然 (đương nhiên). Khác biệt rõ: 突然 chỉ tốc độ nhanh; 当然 khẳng định không bất ngờ; 居然/竟然 nhấn mạnh sự không ngờ. Trong khẩu ngữ, 居然 dùng nhiều hơn vì biểu cảm hơn. Cấu trúc nhấn mạnh: 没想到他居然... = không ngờ anh ấy lại....⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards