Phó từ 难道 (lẽ nào, chẳng lẽ) — Ngữ pháp HSK 4
Phó từ 难道 (lẽ nào, chẳng lẽ) (HSK 4)
副词「难道」
Cấu trúc: S + 难道 + V/A + 吗? (S + nándào + V/A + ma?)
Phó từ tạo câu hỏi tu từ thể hiện sự nghi ngờ, ngạc nhiên hoặc bác bỏ.
难道 là phó từ dùng trong câu hỏi tu từ để biểu thị sự ngạc nhiên, nghi ngờ, không tin hoặc bác bỏ. Câu có 难道 thường kết thúc bằng 吗 hoặc 不成 và không thực sự cần câu trả lời - đó là câu hỏi tu từ. Người nói dùng 难道 để bày tỏ rằng họ không thể tin một sự việc lại có thể là sự thật. Cấu trúc: 难道 đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu, kết thúc bằng 吗?. Có ba sắc thái chính: (1) Ngạc nhiên: 难道你不认识他? (lẽ nào anh không quen anh ấy?); (2) Bác bỏ ngầm: 难道这是我的错吗? (lẽ nào đây là lỗi của tôi sao?); (3) Trách móc: 难道你忘了? (chẳng lẽ anh đã quên?). Khác với câu hỏi thông thường, câu với 难道 không chờ đáp án mà nhằm khẳng định một quan điểm ngược lại. Học viên Việt Nam hay quên 吗 cuối câu hoặc dịch máy móc 难道 thành 'khó nói' (lỗi do tách 难 + 道 nghĩa đen). 难道 là từ cố định nghĩa 'lẽ nào, chẳng lẽ'. Phủ định trong câu 难道 thường tạo ý khẳng định mạnh: 难道我不爱你? (lẽ nào tôi không yêu em? = tôi yêu em đấy chứ).
Ví dụ
- 难道你不认识他吗? (Nándào nǐ bù rènshi tā ma?) — Lẽ nào anh không quen anh ấy?
- 都九点了,难道你还不起床? (Dōu jiǔ diǎn le, nándào nǐ hái bù qǐchuáng?) — Đã chín giờ rồi, chẳng lẽ anh vẫn chưa dậy?
- 难道这件事和我有关系? (Nándào zhè jiàn shì hé wǒ yǒu guānxi?) — Lẽ nào việc này có liên quan đến tôi?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards