AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phó từ 万一 (lỡ như, ngộ nhỡ) — Ngữ pháp HSK 4

Phó từ 万一 (lỡ như, ngộ nhỡ) (HSK 4)

副词「万一」

Cấu trúc: 万一 + giả định, S + 就/也 + V (Wànyī + giả định, S + jiù/yě + V)

Phó từ giả định cho khả năng nhỏ, ít có thể xảy ra nhưng cần đề phòng.⁠​⁠​

万一 có nghĩa 'lỡ như, ngộ nhỡ, lỡ may' đưa ra một giả định về tình huống ít có khả năng xảy ra nhưng nếu xảy ra sẽ có hậu quả nghiêm trọng - do đó cần phòng bị. Khác với 如果 (nếu - giả định trung tính): 如果你来,我们一起吃饭 (nếu anh đến, chúng ta cùng ăn cơm); 万一 mang sắc thái cảnh báo, lo lắng: 万一下雨怎么办? (lỡ trời mưa thì sao?). Cấu trúc: 万一 + mệnh đề giả định, mệnh đề kết quả (thường có 就/也/怎么办). Thường dùng để tư vấn, đề phòng, lập kế hoạch dự phòng. Vị trí: đầu câu hoặc sau chủ ngữ. 万一 cũng có thể dùng như danh từ: 以防万一 (đề phòng vạn nhất - một thành ngữ). Học viên hay nhầm 万一 với 一万 (con số mười nghìn) - đó là cách đọc ngược thứ tự sai nghĩa. Ghi nhớ: 万一 = 'một trong vạn' = khả năng cực thấp. Trong giao tiếp hiện đại, 万一 rất phổ biến để diễn tả lo lắng phòng xa, đặc biệt khi nói về các kế hoạch quan trọng (sức khỏe, an toàn, tiền bạc).⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards