Phó từ 莫非 / 莫不 / 无不 (mòfēi / mòbù / wúbù) — Ngữ pháp HSK 6
Phó từ 莫非 / 莫不 / 无不 (mòfēi / mòbù / wúbù) (HSK 6)
莫非 / 莫不 / 无不
Cấu trúc: 莫非 + mệnh đề (nghi vấn); 莫不/无不 + động từ (khẳng định bằng phủ định kép)
Đây là nhóm phó từ rất 'Trung văn' của HSK 6, dùng phủ định kép để nhấn mạnh khẳng định, hoặc đặt câu hỏi tu từ.
Đây là nhóm phó từ rất 'Trung văn' của HSK 6, dùng phủ định kép để nhấn mạnh khẳng định, hoặc đặt câu hỏi tu từ. (1) 莫非 (mòfēi) = chẳng lẽ, lẽ nào, phải chăng — dùng trong câu hỏi tu từ thể hiện sự suy đoán, nghi vấn, ngạc nhiên: '莫非他忘了?' (Chẳng lẽ anh ấy đã quên?). Cuối câu thường có 不成 hoặc dấu hỏi: 莫非… 不成?. (2) 莫不 (mòbù) = không ai không, đều — phủ định kép biểu thị toàn bộ đối tượng đều có hành vi/cảm xúc đó: '老百姓莫不拍手称快' (dân chúng không ai không vỗ tay reo mừng). (3) 无不 (wúbù) = chẳng có ai/cái nào không, đều — gần đồng nghĩa với 莫不, nhưng 无不 thiên về văn bản viết hiện đại, 莫不 mang sắc thái cổ điển hơn. Cả 莫不/无不 thường đi sau cụm 凡是…的人/事 hoặc đại từ chỉ tổng thể. Chú ý: 莫非 không thể thay 莫不/无不 và ngược lại, vì khác hẳn về chức năng (hỏi tu từ vs khẳng định mạnh). Đây là điểm thường xuất hiện trong đề viết HSK 6.
Ví dụ
- 他到现在还没来,莫非出了什么事? (Tā dào xiànzài hái méi lái, mòfēi chūle shénme shì?) — Anh ấy đến giờ vẫn chưa đến, chẳng lẽ đã có chuyện gì xảy ra?
- 听到这个消息,在场的人莫不感动落泪。 (Tīng dào zhège xiāoxi, zàichǎng de rén mòbù gǎndòng luòlèi.) — Nghe tin này, mọi người có mặt đều cảm động rơi nước mắt.
- 凡是参观过的人无不赞叹这件艺术品。 (Fánshì cānguān guò de rén wúbù zàntàn zhè jiàn yìshùpǐn.) — Bất cứ ai từng tham quan cũng đều trầm trồ tác phẩm nghệ thuật này.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards