难免 / 未免 (khó tránh / không khỏi) — Ngữ pháp HSK 5
难免 / 未免 (khó tránh / không khỏi) (HSK 5)
难免 / 未免
Cấu trúc: Chủ ngữ + 难免 + V/Adj; 未免 + Adj/V (đánh giá) (nán miǎn / wèi miǎn)
Hai phó từ này hay bị nhầm lẫn vì cùng có yếu tố 免 nhưng chức năng khác hẳn ở HSK 5.
Hai phó từ này hay bị nhầm lẫn vì cùng có yếu tố 免 nhưng chức năng khác hẳn ở HSK 5. (1) 难免 = 'khó tránh khỏi', 'tất nhiên sẽ', biểu thị một tình huống/kết quả không thể tránh khỏi do hoàn cảnh khách quan. Đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ. Ví dụ: 第一次做饭,难免会出错 (lần đầu nấu ăn, khó tránh khỏi có sai sót). Cấu trúc thường gặp: 难免 + (会) + V/Adj. (2) 未免 = 'không khỏi', 'thật là', mang sắc thái đánh giá CHỦ QUAN của người nói, thường có ý phê bình nhẹ rằng điều gì đó hơi quá. Đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ, sau 未免 thường là tính từ/cụm tính từ + 了一点/有点: 你这样做未免太过分了 (cậu làm thế thật là quá đáng rồi). Phân biệt: 难免 mang sắc thái KHÁCH QUAN, không kiểm soát được; 未免 mang sắc thái CHỦ QUAN, đánh giá có phần phê phán. Lưu ý: (1) 难免 thường đi với 会, 总是, 都; (2) 未免 thường đi với 太, 过, 一点, 有点; (3) cả hai đều không kết hợp trực tiếp với danh từ.
Ví dụ
- 在外国生活,难免会想家。 (Zài wài guó shēng huó, nán miǎn huì xiǎng jiā.) — Sống ở nước ngoài, khó tránh khỏi sẽ nhớ nhà.
- 你这样批评孩子,未免太严厉了。 (Nǐ zhè yàng pī píng hái zi, wèi miǎn tài yán lì le.) — Cậu phê bình con như vậy thật là quá nghiêm khắc.
- 刚开始学汉语,难免会发音不标准。 (Gāng kāi shǐ xué Hàn yǔ, nán miǎn huì fā yīn bù biāo zhǔn.) — Mới bắt đầu học tiếng Hán, khó tránh phát âm không chuẩn.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards