Phó từ 颇 / 甚 / 极 / 至 trong văn viết — Ngữ pháp HSK 7-9
Phó từ 颇 / 甚 / 极 / 至 trong văn viết (HSK 7-9)
程度副词「颇/甚/极/至」
Cấu trúc: 颇/甚/极/至 + Adj/V (pō / shèn / jí / zhì + Adj/V)
颇, 甚, 极, 至 là bốn phó từ chỉ mức độ kế thừa văn ngôn, dùng phổ biến trong văn viết hiện đại, đặc biệt trong văn báo cáo, văn học thuật, văn báo chí.
颇, 甚, 极, 至 là bốn phó từ chỉ mức độ kế thừa văn ngôn, dùng phổ biến trong văn viết hiện đại, đặc biệt trong văn báo cáo, văn học thuật, văn báo chí. Sắc thái và sắc lượng khác nhau: (1) 颇 (pō) = 'khá, tương đối, rất' - chỉ mức độ tương đối cao nhưng không cực đại; thường kết hợp với 为, 具, 有 thành: 颇为, 颇具, 颇有: 颇为复杂, 颇具特色, 颇有道理; (2) 甚 (shèn) = 'rất, hết sức' - mức độ cao, văn vẻ; thường kết hợp 甚为, 甚是, 甚至 (= ngay cả): 甚为重要, 甚是高兴; (3) 极 (jí) = 'cực, vô cùng' - mức độ cực đại, thường đứng trước tính từ/động từ tâm lý: 极不赞成, 极有可能, 极感欣慰. Khác 极了 (đặt sau): 好极了 = 极好; (4) 至 (zhì) = 'đến mức tột cùng' - cao nhất; thường gặp trong cụm cố định: 至关重要, 至深至切, 至高无上, 不至于. So với HSK 1-6 chỉ học 很, 非常, 太, 特别, ở HSK 7-9 phải biết các phó từ này để đọc văn viết và biểu đạt trang trọng. Đặc biệt 颇为/颇具 + tính từ là kết cấu cực kỳ phổ biến trong văn báo chí Trung Quốc.
Ví dụ
- 这个问题颇为复杂,需要慎重考虑。 (Zhège wèntí pō wéi fùzá, xūyào shènzhòng kǎolǜ.) — Vấn đề này khá phức tạp, cần xem xét cẩn trọng.
- 此举甚为不妥。 (Cǐ jǔ shèn wéi bù tuǒ.) — Hành động này hết sức không thỏa đáng.
- 我极不赞成这种做法。 (Wǒ jí bù zànchéng zhè zhǒng zuòfǎ.) — Tôi cực kỳ không tán thành cách làm này.
- 此事至关重要,务必妥善处理。 (Cǐ shì zhì guān zhòngyào, wùbì tuǒshàn chǔlǐ.) — Việc này hết sức quan trọng, nhất định phải xử lý thỏa đáng.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards