Phó từ tần suất: 常常, 经常, 总是, 有时候 — Ngữ pháp HSK 2
Phó từ tần suất: 常常, 经常, 总是, 有时候 (HSK 2)
频率副词:常常、经常、总是、有时候
Cấu trúc: 主语 + 频率副词 + 动词 (Zhǔyǔ + pínlǜ fùcí + dòngcí)
Các phó từ tần suất chỉ mức độ thường xuyên của hành động: 总是 (luôn), 经常/常常 (thường xuyên), 有时候 (đôi khi).
Phó từ tần suất là nhóm từ chỉ mức độ thường xuyên của một hành động, là phần ngữ pháp quan trọng của HSK 2. Sắp xếp theo mức độ tần suất từ cao đến thấp: 总是 (zǒngshì - luôn luôn) > 经常 (jīngcháng - thường xuyên) ≈ 常常 (chángcháng - thường) > 有时候 (yǒu shíhou - đôi khi) > 不常 (bù cháng - không thường) > 从来不 (cónglái bù - không bao giờ). Cấu trúc: Chủ ngữ + Phó từ tần suất + Động từ + Tân ngữ. Ví dụ: 我经常去图书馆 (Tôi thường đến thư viện). 经常 và 常常 gần như đồng nghĩa, nhưng 经常 trang trọng hơn còn 常常 khẩu ngữ hơn. Phủ định: 不常 và 不经常 đều dùng được, riêng 总是 phủ định là 不总是. Có một số quy tắc đặc biệt: 总是 không thể dùng phủ định kèm 不: không nói 不总是 + 不 + V. Phó từ 有时候 còn có thể đứng đầu câu: 有时候我去散步 (Đôi khi tôi đi dạo). Đây là nhóm từ rất thường xuất hiện trong câu hỏi và câu trả lời về thói quen, sở thích, lối sống.
Ví dụ
- 我经常去图书馆。 (Wǒ jīngcháng qù túshūguǎn.) — Tôi thường đến thư viện.
- 他总是迟到。 (Tā zǒngshì chídào.) — Anh ấy luôn đến muộn.
- 有时候我们一起吃饭。 (Yǒu shíhou wǒmen yìqǐ chī fàn.) — Đôi khi chúng tôi cùng ăn cơm.
- 我常常听音乐。 (Wǒ chángcháng tīng yīnyuè.) — Tôi thường xuyên nghe nhạc.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards