AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phó từ 怪不得 (thảo nào, hèn gì) — Ngữ pháp HSK 4

Phó từ 怪不得 (thảo nào, hèn gì) (HSK 4)

副词「怪不得」

Cấu trúc: 怪不得 + Mệnh đề (kết quả), 原来 + Mệnh đề (nguyên nhân) (Guàibude + mệnh đề, yuánlái + mệnh đề)

Phó từ ngữ khí biểu thị sự nhận ra nguyên nhân của một sự việc đã thắc mắc.⁠​⁠​

怪不得 có nghĩa 'thảo nào, hèn gì, hèn chi' biểu thị sự nhận ra nguyên nhân của một sự việc trước đó người nói chưa hiểu rõ. Sau khi biết nguyên nhân, người nói thốt lên 怪不得... để bày tỏ rằng giờ thì đã hiểu. Cấu trúc thường gặp: '怪不得 + sự việc đã thấy. 原来 + nguyên nhân'. Hoặc đảo lại: 'A (nguyên nhân), 怪不得 B (kết quả đã thấy)'. 怪不得 đứng đầu mệnh đề kết quả. Cấu trúc thường đi cùng 原来 (hóa ra) ở vế nguyên nhân để tăng cường sắc thái 'à thì ra'. Khác với 因为...所以... (giải thích logic khách quan), 怪不得 mang sắc thái cá nhân, vừa thắc mắc vừa nhận ra. Trong khẩu ngữ rất thông dụng. Học viên Việt Nam hay không biết dùng 怪不得 vì không có cấu trúc tương đương trực tiếp; cách dịch gần nhất là 'thảo nào' hoặc 'hèn gì'. Lưu ý: 怪不得 là một từ cố định, không tách rời 怪 + 不得. Có thể dùng độc lập như câu cảm thán: '怪不得!' = 'Thảo nào!'.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards