AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phó từ 其实 (kỳ thực, thật ra) — Ngữ pháp HSK 4

Phó từ 其实 (kỳ thực, thật ra) (HSK 4)

副词「其实」

Cấu trúc: 其实 + Mệnh đề / S + 其实 + V/A (Qíshí + mệnh đề / S + qíshí + V/A)

Phó từ ngữ khí dùng để bộc lộ sự thật trái với suy nghĩ ban đầu của người nghe.⁠​⁠​

其实 là phó từ ngữ khí có nghĩa 'thật ra, kỳ thực, thực tế là'. Người nói dùng 其实 để đính chính một quan điểm sai hoặc bộc lộ một sự thật trái với những gì người nghe có thể nghĩ. Vị trí của 其实 linh hoạt: có thể đứng đầu câu (其实, ...) hoặc giữa câu sau chủ ngữ (S + 其实 + ...). Khác với 实际上 (thực tế là), 其实 mang sắc thái cá nhân, chia sẻ ý kiến chân thật. Khác với 当然 (đương nhiên - khẳng định mạnh), 其实 hàm ý có chút bất ngờ, không như nghĩ ban đầu. Cấu trúc thường gặp: '其实, ... ' đứng đầu để bắt đầu một câu giải thích; hoặc 'S + 其实 + V' để đính chính. Đây là một trong những phó từ phong cách rất Trung Quốc mà người học cần nắm để giao tiếp tự nhiên hơn. Học viên Việt Nam hay đặt 其实 sau động từ là sai, hoặc dùng 其实 với câu khẳng định đơn thuần không có sắc thái đính chính. Khi muốn nhấn mạnh hơn, có thể dùng 其实啊 hoặc 其实呢 trong khẩu ngữ. Cấu trúc kết hợp 其实...只是.../只不过... = 'thật ra...chỉ là...' rất phổ biến để giảm nhẹ một sự việc.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards