Phó từ mức độ 万分 / 格外 / 分外 — Ngữ pháp HSK 6
Phó từ mức độ 万分 / 格外 / 分外 (HSK 6)
万分 / 格外 / 分外
Cấu trúc: 万分/格外/分外 + tính từ/động từ tâm lý
Bộ ba phó từ chỉ mức độ cao 万分 / 格外 / 分外 đều dùng trong văn viết và mang nghĩa 'vô cùng, đặc biệt, hết sức'.
Bộ ba phó từ chỉ mức độ cao 万分 / 格外 / 分外 đều dùng trong văn viết và mang nghĩa 'vô cùng, đặc biệt, hết sức'. (1) 万分 (wànfēn) = vô cùng, hết sức, thường đi với động từ tâm lý/tình cảm: 万分感激, 万分悲痛, 万分高兴, 万分抱歉. Sắc thái rất trang trọng, dùng trong thư cảm ơn, lời chia buồn, phát biểu chính thức. (2) 格外 (géwài) = đặc biệt, khác hẳn so với bình thường, nhấn mạnh sự nổi bật giữa bối cảnh chung: 节日里大家显得格外高兴. Có thể đi với cả tính từ và động từ. (3) 分外 (fènwài) = càng thêm, hết sức (so với mọi khi vẫn vậy), hay dùng trong văn chương, văn miêu tả thiên nhiên/cảm xúc: 月色分外迷人. Phân biệt: 万分 dùng cho tình cảm mạnh có tính lễ nghi; 格外 nhấn mạnh sự đối lập 'so với bình thường'; 分外 mang chất văn chương, hơi cổ điển hơn. Cả ba không kết hợp với '不' và không đi với tính từ chỉ kích thước/số lượng cụ thể. Đây là nhóm từ HSK 6 thường gặp trong đề đọc và viết.
Ví dụ
- 对您的帮助我万分感激。 (Duì nín de bāngzhù wǒ wànfēn gǎnjī.) — Tôi vô cùng cảm kích sự giúp đỡ của ngài.
- 今晚的月亮格外明亮。 (Jīnwǎn de yuèliang géwài míngliàng.) — Trăng đêm nay đặc biệt sáng.
- 重逢的那一刻,他显得分外激动。 (Chóngféng de nà yī kè, tā xiǎn de fènwài jīdòng.) — Khoảnh khắc gặp lại, anh ấy tỏ ra hết sức xúc động.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards