Phó từ 一律 / 一概 / 一向 (yīlǜ / yīgài / yīxiàng) — Ngữ pháp HSK 6
Phó từ 一律 / 一概 / 一向 (yīlǜ / yīgài / yīxiàng) (HSK 6)
一律 / 一概 / 一向
Cấu trúc: Chủ ngữ + 一律/一概/一向 + động từ
Ba phó từ 一律 / 一概 / 一向 đều có yếu tố '一' nhưng ý nghĩa khác hẳn nhau.
Ba phó từ 一律 / 一概 / 一向 đều có yếu tố '一' nhưng ý nghĩa khác hẳn nhau. (1) 一律 (yīlǜ) = đồng loạt, không phân biệt, áp dụng như nhau cho mọi đối tượng — thường dùng trong quy định, chính sách, ưu đãi: '所有商品一律退换' (mọi hàng hóa đều có thể đổi trả). (2) 一概 (yīgài) = nhất loạt, hết thảy, không có ngoại lệ — đa phần đi với phủ định '一概不…' nhấn mạnh sự cự tuyệt tuyệt đối: '一概不接受' (nhất loạt không chấp nhận). (3) 一向 (yīxiàng) = xưa nay, từ trước đến giờ — biểu thị một thói quen, đặc điểm tồn tại trong khoảng thời gian dài đến hiện tại, dùng cho cả khẳng định và phủ định: '他一向勤奋' / '他一向不喝酒'. Phân biệt: 一律/一概 nhấn mạnh phạm vi không ngoại lệ (về đối tượng), còn 一向 nhấn mạnh thời gian kéo dài (về thời gian). 一律 có sắc thái mang tính quy định, công bố; 一概 mang sắc thái cứng rắn, mạnh mẽ; 一向 mang tính tự nhiên, miêu tả. Học viên cần luyện tập sắp xếp ba từ này vào câu để cảm nhận sắc thái khác biệt.
Ví dụ
- 本店商品一律八折优惠。 (Běn diàn shāngpǐn yīlǜ bā zhé yōuhuì.) — Hàng hóa cửa hàng chúng tôi đồng loạt giảm giá 20%.
- 对违规行为一概不予原谅。 (Duì wéiguī xíngwéi yīgài bù yǔ yuánliàng.) — Đối với hành vi vi phạm, nhất loạt không tha thứ.
- 他一向待人和气。 (Tā yīxiàng dài rén héqì.) — Anh ấy xưa nay đối xử với mọi người rất hòa nhã.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards