AOEC - Học Tiếng Trung Online

一时 (nhất thời) / 一旦 (một khi) — Ngữ pháp HSK 5

一时 (nhất thời) / 一旦 (một khi) (HSK 5)

一时 / 一旦

Cấu trúc: 一时 + V/Adj (nhất thời, tạm thời); 一旦 + Mệnh đề + 就 + Mệnh đề (một khi... thì...) (yī shí / yī dàn)

Hai phó từ tuy có hình thức gần giống nhưng nghĩa và cấu trúc rất khác nhau ở HSK 5.⁠​⁠​

Hai phó từ tuy có hình thức gần giống nhưng nghĩa và cấu trúc rất khác nhau ở HSK 5. (1) 一时 = 'nhất thời', 'trong chốc lát', biểu thị một khoảng thời gian ngắn, không kéo dài, hoặc trạng thái tâm lý/sinh lý tạm thời. Đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ. Ví dụ: 我一时想不起他的名字 (tôi nhất thời không nhớ ra tên anh ấy). Thường đi với động từ tâm lý/nhận thức và phủ định: 一时不知道, 一时说不出, 一时没反应过来. (2) 一旦 = 'một khi', biểu thị giả định/điều kiện trong tương lai có khả năng xảy ra, kết quả của nó được nêu ở vế sau (thường có 就). Cấu trúc cặp đôi: 一旦……, 就……. Ví dụ: 一旦遇到危险,就立刻报警 (một khi gặp nguy hiểm thì lập tức báo cảnh sát). 一旦 thường dùng cho điều kiện CẤP THIẾT, có hệ quả nghiêm trọng. Phân biệt: 一时 chỉ thời gian ngắn ở hiện tại; 一旦 là giả thiết tương lai. Lưu ý: (1) 一时 không tạo cấu trúc điều kiện; (2) 一旦 đứng trước vị ngữ vế giả thiết; (3) 一旦 trang trọng hơn 如果 (nếu).⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards