总算 (cuối cùng cũng) — Ngữ pháp HSK 5
总算 (cuối cùng cũng) (HSK 5)
总算
Cấu trúc: Chủ ngữ + 总算 + V (+ 了) (zǒng suàn)
总算 là phó từ biểu thị 'cuối cùng cũng', 'rốt cuộc đã' - sau một quá trình mong chờ, nỗ lực hoặc khó khăn kéo dài, sự việc đã đạt được kết quả mong muốn.
总算 là phó từ biểu thị 'cuối cùng cũng', 'rốt cuộc đã' - sau một quá trình mong chờ, nỗ lực hoặc khó khăn kéo dài, sự việc đã đạt được kết quả mong muốn. Mang sắc thái nhẹ nhõm, thở phào của người nói. Đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ, thường có 了 ở cuối. Ví dụ: 等了很久,火车总算来了 (đợi mãi cuối cùng tàu cũng tới). Cấu trúc 总算 thường nhấn mạnh sự khó khăn trước đó, thường đi với 终于 hoặc thay thế 终于. Phân biệt với 终于 (cuối cùng): 终于 trung tính hơn, dùng cho cả việc tích cực và việc khó khăn vừa kết thúc; 总算 nhấn mạnh kết quả là tích cực sau nhiều nỗ lực, thiên về cảm xúc nhẹ nhõm. Có biến thể 总算是 nhấn mạnh hơn: 这件事总算是结束了 (cuối cùng việc này cũng kết thúc rồi). Lưu ý: (1) thường kết hợp với 了 cuối câu vì miêu tả việc đã hoàn thành; (2) chủ ngữ thường đứng trước; (3) không dùng cho việc xảy ra dễ dàng, không có nỗ lực.
Ví dụ
- 经过半年的努力,他总算通过了HSK五级。 (Jīng guò bàn nián de nǔ lì, tā zǒng suàn tōng guò le HSK wǔ jí.) — Sau nửa năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng qua HSK 5.
- 找了一个上午,我总算找到了那本书。 (Zhǎo le yī gè shàng wǔ, wǒ zǒng suàn zhǎo dào le nà běn shū.) — Tìm cả buổi sáng, cuối cùng tôi cũng tìm được cuốn sách đó.
- 下了三天的雨,今天总算晴了。 (Xià le sān tiān de yǔ, jīn tiān zǒng suàn qíng le.) — Mưa ba ngày liền, hôm nay cuối cùng cũng tạnh.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards