AOEC - Học Tiếng Trung Online

总算 (cuối cùng cũng) — Ngữ pháp HSK 5

总算 (cuối cùng cũng) (HSK 5)

总算

Cấu trúc: Chủ ngữ + 总算 + V (+ 了) (zǒng suàn)

总算 là phó từ biểu thị 'cuối cùng cũng', 'rốt cuộc đã' - sau một quá trình mong chờ, nỗ lực hoặc khó khăn kéo dài, sự việc đã đạt được kết quả mong muốn.⁠​⁠​

总算 là phó từ biểu thị 'cuối cùng cũng', 'rốt cuộc đã' - sau một quá trình mong chờ, nỗ lực hoặc khó khăn kéo dài, sự việc đã đạt được kết quả mong muốn. Mang sắc thái nhẹ nhõm, thở phào của người nói. Đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ, thường có 了 ở cuối. Ví dụ: 等了很久,火车总算来了 (đợi mãi cuối cùng tàu cũng tới). Cấu trúc 总算 thường nhấn mạnh sự khó khăn trước đó, thường đi với 终于 hoặc thay thế 终于. Phân biệt với 终于 (cuối cùng): 终于 trung tính hơn, dùng cho cả việc tích cực và việc khó khăn vừa kết thúc; 总算 nhấn mạnh kết quả là tích cực sau nhiều nỗ lực, thiên về cảm xúc nhẹ nhõm. Có biến thể 总算是 nhấn mạnh hơn: 这件事总算是结束了 (cuối cùng việc này cũng kết thúc rồi). Lưu ý: (1) thường kết hợp với 了 cuối câu vì miêu tả việc đã hoàn thành; (2) chủ ngữ thường đứng trước; (3) không dùng cho việc xảy ra dễ dàng, không có nỗ lực.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards