Phó từ trạng thái 不堪 / 不已 / 不至于 — Ngữ pháp HSK 7-9
Phó từ trạng thái 不堪 / 不已 / 不至于 (HSK 7-9)
「不堪/不已/不至于」程度副词
Cấu trúc: Adj + 不堪 / V + 不已 / 不至于 + ... (Adj + bùkān / V + bùyǐ)
Ba kết cấu phó từ chỉ mức độ cao này thuộc văn vẻ, hay xuất hiện trong văn miêu tả/báo chí: (1) Adj/V + 不堪 = 'đến mức không chịu nổi, tệ hại đến mức...' - đặt sau tính từ/động từ c...
Ba kết cấu phó từ chỉ mức độ cao này thuộc văn vẻ, hay xuất hiện trong văn miêu tả/báo chí: (1) Adj/V + 不堪 = 'đến mức không chịu nổi, tệ hại đến mức...' - đặt sau tính từ/động từ chỉ trạng thái tiêu cực, nhấn mạnh mức cao của trạng thái xấu: 疲惫不堪, 拥挤不堪, 破烂不堪, 痛苦不堪, 狼狈不堪, 忍受不堪, 不堪入目, 不堪重负; chú ý 不堪 + V = 'không thể chịu được V': 不堪重负, 不堪一击; (2) V + 不已 = 'không ngừng, không thôi' - đặt sau động từ chỉ cảm xúc/hành động không kiềm chế được: 激动不已, 兴奋不已, 感慨不已, 后悔不已, 赞叹不已, 心痛不已; thường dùng cho cảm xúc; (3) 不至于 = 'không đến mức, không đến nỗi' - đặt trước động từ/tính từ phủ định khả năng đạt mức cực đoan: 不至于失败, 不至于这么糟. Phân biệt: 不堪 nhấn 'tệ hại đến mức', 不已 nhấn 'không thôi/tiếp diễn', 不至于 nhấn 'phủ định mức cực đoan'. So với HSK 1-6 chỉ học 很/非常, ở HSK 7-9 các kết cấu này cho phép biểu đạt mức độ tinh tế hơn. Trong văn miêu tả văn học, 不堪/不已 cực kỳ phổ biến.
Ví dụ
- 这一周忙碌不堪,几乎没有休息时间。 (Zhè yī zhōu mánglù bùkān, jīhū méiyǒu xiūxí shíjiān.) — Tuần này bận đến không chịu nổi, hầu như không có thời gian nghỉ.
- 听到这个消息,他激动不已。 (Tīngdào zhège xiāoxi, tā jīdòng bùyǐ.) — Nghe tin này, anh ấy xúc động không thôi.
- 虽然有些困难,但还不至于完不成。 (Suīrán yǒuxiē kùnnán, dàn hái bùzhìyú wán bù chéng.) — Tuy có khó khăn nhưng cũng không đến mức không hoàn thành nổi.
- 路面破损不堪,行车十分危险。 (Lùmiàn pòsǔn bùkān, xíngchē shífēn wēixiǎn.) — Mặt đường hư hỏng đến mức tệ hại, đi xe rất nguy hiểm.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards