Phó từ chuyển ngoặt 不料 / 谁知 / 岂料 — Ngữ pháp HSK 7-9
Phó từ chuyển ngoặt 不料 / 谁知 / 岂料 (HSK 7-9)
「不料/谁知/岂料」转折副词
Cấu trúc: ..., 不料/谁知/岂料 + ... (..., bùliào / shéizhī / qǐliào + ...)
Nhóm phó từ biểu đạt sự kiện ngoài dự đoán/bất ngờ - là điểm tinh tế của tiếng Hán cấp cao: (1) 不料 = 'không ngờ, đâu ngờ' - phổ biến nhất, dùng cả văn nói trang trọng và văn viết;...
Nhóm phó từ biểu đạt sự kiện ngoài dự đoán/bất ngờ - là điểm tinh tế của tiếng Hán cấp cao: (1) 不料 = 'không ngờ, đâu ngờ' - phổ biến nhất, dùng cả văn nói trang trọng và văn viết; nối tiếp giữa hai mệnh đề, vế sau là sự kiện trái dự đoán: 我以为...,不料...; (2) 谁知 = 'ai ngờ' - khẩu ngữ và văn nói, có sắc thái than vãn/cảm thán: 出发时晴天,谁知下大雨; (3) 谁料 = giống 谁知, văn vẻ hơn; (4) 岂料 = 'nào ngờ, đâu ngờ' - văn vẻ, mang sắc thái phản vấn cảm thán: 岂料事情如此严重; (5) 孰料 = 'ai ngờ' - văn vẻ cổ, dùng văn viết: 孰料风云突变; (6) 万万没想到 = 'không hề ngờ tới' - khẩu ngữ nhấn mạnh; (7) 出乎意料 = 'ngoài dự liệu' (cụm tính từ); (8) 没料到 = 'không ngờ tới' (động từ); (9) 想不到 = 'không nghĩ tới' (khẩu ngữ). Cách dùng cú pháp: thường đứng đầu mệnh đề thứ hai (sau dấu phẩy), nối kết với mệnh đề trước (chứa sự kỳ vọng/dự đoán). Mệnh đề thứ hai nêu sự kiện ngược lại với mong đợi. Phân biệt sắc thái: 不料 trung tính, có thể tích cực hoặc tiêu cực; 谁知 thiên về than vãn; 岂料/孰料 văn vẻ kế thừa văn ngôn. Trong tiểu thuyết, kịch và văn miêu tả tâm lý, các phó từ này tăng tính kịch tính. So với HSK 4-5 (没想到), HSK 7-9 cần biết các biến thể văn vẻ.
Ví dụ
- 我以为他会同意,不料他直接拒绝了。 (Wǒ yǐwéi tā huì tóngyì, bùliào tā zhíjiē jùjuéle.) — Tôi tưởng anh ấy sẽ đồng ý, ngờ đâu anh ấy thẳng thừng từ chối.
- 出发时天气晴朗,谁知半路下起了大雨。 (Chūfā shí tiānqì qínglǎng, shéizhī bànlù xiàqǐle dàyǔ.) — Lúc xuất phát trời quang, ai ngờ giữa đường đổ mưa to.
- 他原以为万无一失,岂料计划被打乱。 (Tā yuán yǐwéi wàn wú yīshī, qǐliào jìhuà bèi dǎluàn.) — Anh ấy vốn tưởng vạn vô nhất thất, nào ngờ kế hoạch bị xáo trộn.
- 正想出门,孰料天色突变。 (Zhèng xiǎng chūmén, shúliào tiānsè tūbiàn.) — Đang định ra cửa, nào hay trời đột nhiên đổi sắc.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards