Phó từ 倒 (dào) sắc thái nghịch ngữ tinh tế — Ngữ pháp HSK 7-9
Phó từ 倒 (dào) sắc thái nghịch ngữ tinh tế (HSK 7-9)
副词「倒」的转折用法
Cấu trúc: S + 倒 + Adj/V (S + dào + Adj/V)
倒 (dào) là phó từ rất phổ biến nhưng có nhiều sắc thái tinh tế, là điểm khó của HSK 7-9 vì người Việt khó cảm: (1) Chuyển ý nhẹ: 倒 trước Adj/V chỉ điều ngược với mong đợi/dự đoán:...
倒 (dào) là phó từ rất phổ biến nhưng có nhiều sắc thái tinh tế, là điểm khó của HSK 7-9 vì người Việt khó cảm: (1) Chuyển ý nhẹ: 倒 trước Adj/V chỉ điều ngược với mong đợi/dự đoán: 这本书倒挺有意思 (cuốn sách này hóa ra thú vị đấy); (2) Mỉa mai/châm biếm nhẹ: 你倒挺会说! (mày khá biết nói đấy nhỉ - mỉa mai); (3) Nhượng bộ: A 倒 (是) +Adj, 但是/就是 + B = 'A thì có A, nhưng B': 这件衣服倒漂亮,就是太贵 (cái áo có đẹp đấy, chỉ là quá đắt); (4) Hối thúc kèm bực tức: 你倒是说话呀! (mày nói đi chứ!); (5) Phản ứng bất ngờ: 没想到他倒先来了 (không ngờ anh ấy đến trước thật); (6) Tương đối nhẹ nhàng: 倒不必这么紧张 (kỳ thực không cần căng thẳng đến vậy); (7) 倒不如 = 'chẳng thà' (so sánh nhẹ): 倒不如换一个方法; (8) 反倒 = 'ngược lại' (mạnh hơn 反而 nhẹ): 反倒不好意思了. Phân biệt 倒 với 却 và 反而: 却 chuyển ý mạnh, văn vẻ; 反而 nhấn 'ngược lại với mong đợi'; 倒 nhẹ nhàng và tinh tế, có thể mỉa mai. Sắc thái 倒 trong khẩu ngữ là điểm rất 'Hán', người học không thể chỉ dịch máy móc mà phải cảm nhận. So với HSK 1-6, ở HSK 7-9 cần phân biệt được nhiều sắc thái này khi đọc tiểu thuyết, kịch và xem phim.
Ví dụ
- 你倒挺聪明的嘛! (Nǐ dào tǐng cōngmíng de ma!) — Mày cũng khá thông minh đấy chứ!
- 说起来容易,做起来倒不简单。 (Shuō qǐlái róngyì, zuò qǐlái dào bù jiǎndān.) — Nói thì dễ, làm ra ngược lại không đơn giản.
- 天气倒不冷,只是有点儿风。 (Tiānqì dào bù lěng, zhǐshì yǒudiǎnr fēng.) — Thời tiết kỳ thực không lạnh, chỉ có chút gió.
- 你倒是说话呀,别光哭! (Nǐ dào shì shuōhuà ya, bié guāng kū!) — Mày nói gì đi chứ, đừng chỉ khóc!
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards