AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phó từ 接连 / 一连 / 连续 / 陆续 — Ngữ pháp HSK 7-9

Phó từ 接连 / 一连 / 连续 / 陆续 (HSK 7-9)

「接连/一连/连续/陆续」时间副词

Cấu trúc: 接连/一连/连续/陆续 + V (jiēlián / yīlián / liánxù / lùxù + V)

Bốn phó từ chỉ tính liên tục/lần lượt rất hay nhầm lẫn ở HSK 7-9: (1) 接连 = 'liên tiếp, kế tiếp' - chỉ các sự kiện cùng loại xảy ra liên tục không ngắt quãng; thường đi với số lượng...⁠​⁠​

Bốn phó từ chỉ tính liên tục/lần lượt rất hay nhầm lẫn ở HSK 7-9: (1) 接连 = 'liên tiếp, kế tiếp' - chỉ các sự kiện cùng loại xảy ra liên tục không ngắt quãng; thường đi với số lượng cụ thể (ngày, lần): 接连下雨, 接连发生事故; (2) 一连 = 'liền một mạch, suốt' - nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục không gián đoạn; bắt buộc đi với số từ thời gian: 一连三天, 一连几个小时; (3) 连续 = 'liên tục' - thông dụng nhất, khẳng định quá trình không gián đoạn; có thể làm tính từ và phó từ: 连续工作, 连续三年; (4) 陆续 = 'lần lượt' - chỉ những sự việc/người đến lần lượt một cách rời rạc, có khoảng cách thời gian giữa các lần; đối lập với 同时 (cùng lúc): 客人陆续到达, 学生陆续报名; (5) 相继 = 'kế tiếp nhau' - văn vẻ hơn, các sự việc nối tiếp nhau xảy ra: 三个国家相继宣布; (6) 纷纷 = 'rần rần, lác đác kéo đến' - nhiều người/vật đồng loạt: 大家纷纷发表意见. Phân biệt: 接连/连续/一连 nhấn liên tục không gián đoạn; 陆续/相继 nhấn lần lượt có khoảng cách. 一连 + số từ thời gian bắt buộc; 接连 thường đi sự kiện; 连续 trung tính. Trong miêu tả thiên tai, sự kiện báo chí, các phó từ này xuất hiện nhiều. So với HSK 4-5 (一直, 不停), HSK 7-9 cần phân biệt sắc thái tinh tế giữa các phó từ liên tục/lần lượt.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards