AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phó từ phủ định/phản vấn 莫 / 莫不 / 莫非 — Ngữ pháp HSK 7-9

Phó từ phủ định/phản vấn 莫 / 莫不 / 莫非 (HSK 7-9)

「莫/莫不/莫非」否定反问

Cấu trúc: 莫 + V / 莫不 + V / 莫非 + ... (mò + V / mòbù + V / mòfēi + ...)

Nhóm phó từ phủ định/phản vấn cổ văn 莫 còn dùng nhiều trong văn viết và thành ngữ: (1) 莫 + V = 'chớ, đừng' (cấm đoán văn ngôn) hoặc 'không có ai/cái nào' (phủ định toàn bộ): 莫管 (ch...⁠​⁠​

Nhóm phó từ phủ định/phản vấn cổ văn 莫 còn dùng nhiều trong văn viết và thành ngữ: (1) 莫 + V = 'chớ, đừng' (cấm đoán văn ngôn) hoặc 'không có ai/cái nào' (phủ định toàn bộ): 莫管 (chớ quản), 莫问 (chớ hỏi), 莫不闻 (không ai không nghe). Trong thành ngữ: 莫名其妙 (không tên lạ kỳ - khó hiểu), 莫衷一是 (không thống nhất ý kiến), 莫逆之交 (bạn tâm giao); (2) 莫不 = 'không ai không' (phủ định kép = khẳng định) - cổ văn, dùng trong văn vẻ: 莫不为之感动 (không ai không xúc động); (3) 莫非 = 'chẳng lẽ, phải chăng' - phản vấn biểu đạt sự nghi ngờ/phỏng đoán không chắc: 莫非你不知道? (chẳng lẽ anh không biết sao?); (4) 莫如 / 莫若 = 'chẳng thà, không bằng' - so sánh: 与其等待,莫如行动; (5) 勿 = 'đừng, chớ' (cấm đoán văn vẻ): 请勿吸烟 (xin đừng hút thuốc), 请勿打扰; (6) 毋 = 'đừng' (văn ngôn cổ): 毋庸置疑 (không cần nghi ngờ); (7) 无 = 'không có' (cổ văn) trong thành ngữ: 无可奈何, 无能为力. Trong văn báo, văn diễn thuyết, các từ này tạo phong cách văn vẻ, súc tích. Đặc biệt 请勿 cực kỳ phổ biến trên biển báo, hướng dẫn (请勿吸烟, 请勿喧哗, 请勿触摸). 莫非 hay gặp trong câu hỏi tu từ phim ảnh.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards