AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phó từ 偏偏 / 偏要 (cứ, lại càng) — Ngữ pháp HSK 7-9

Phó từ 偏偏 / 偏要 (cứ, lại càng) (HSK 7-9)

副词「偏偏/偏要」逆反

Cấu trúc: S + 偏偏/偏要 + V (S + piānpiān / piānyào + V)

偏偏 / 偏 / 偏要 là nhóm phó từ biểu đạt sắc thái nghịch ý, ngẫu nhiên không như mong đợi - rất Hán và khó dịch chuẩn sang tiếng Việt: (1) 偏偏 = 'lại chính, đúng vào lúc đó, ngẫu nhiên k...⁠​⁠​

偏偏 / 偏 / 偏要 là nhóm phó từ biểu đạt sắc thái nghịch ý, ngẫu nhiên không như mong đợi - rất Hán và khó dịch chuẩn sang tiếng Việt: (1) 偏偏 = 'lại chính, đúng vào lúc đó, ngẫu nhiên không may' - chỉ sự việc xảy ra trái ý/bất ngờ không mong đợi: 偏偏下雨 (lại đúng lúc mưa); (2) 偏 = dạng rút gọn của 偏偏, văn vẻ: 偏不巧 (lại không gặp dịp); (3) 偏要 = 'cứ đòi, cứ phải' - chủ động làm trái mong muốn của người khác, có sắc thái bướng bỉnh: 你越说他不行,他偏要做; (4) 偏不 = 'cứ không, không thèm' - phản kháng: 你让我做,我偏不做; (5) 偏向 = 'thiên về'; (6) 偏见 = 'thành kiến' (danh từ). Phân biệt sắc thái: 偏偏 nhấn ngẫu nhiên khách quan trái ý; 偏要/偏不 nhấn chủ động cố ý làm trái. So với HSK 4-5 (恰好, 正好 - đúng dịp tích cực), 偏偏 nhấn dịp nhưng tiêu cực/trái ý. Trong văn nói, 偏偏 dùng khi than vãn, bực bội về tình huống không thuận lợi. Trong tiểu thuyết, 偏 và 偏要 hay dùng để khắc họa tính cách bướng bỉnh, nhân vật có cá tính. Cấu trúc thường gặp: '我让他X,他偏要Y' (tôi bảo X, anh ta cứ làm Y), 'A,可B偏偏C' (A vậy mà B lại C). HSK 7-9 phải nắm vững sắc thái nghịch ý tinh tế này để hiểu văn bản tự nhiên và biểu đạt đúng cảm xúc.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards