Trên/dưới/trong/về phương diện — Ngữ pháp HSK 5
Trên/dưới/trong/về phương diện (HSK 5)
在……上 / 下 / 中 / 方面
Cấu trúc: 在 + N + 上/下/中/方面 (zài ... shàng / xià / zhōng / fāng miàn)
Khung giới từ 在……上/下/中/方面 không chỉ chỉ vị trí vật lý mà còn mở rộng sang nghĩa TRỪU TƯỢNG, chỉ phạm vi/lĩnh vực/khía cạnh ở HSK 5.
Khung giới từ 在……上/下/中/方面 không chỉ chỉ vị trí vật lý mà còn mở rộng sang nghĩa TRỪU TƯỢNG, chỉ phạm vi/lĩnh vực/khía cạnh ở HSK 5. (1) 在……上: chỉ phương diện, lĩnh vực: 在学习上 (về mặt học tập), 在工作上 (về mặt công việc); (2) 在……下: chỉ điều kiện, hoàn cảnh: 在老师的帮助下 (dưới sự giúp đỡ của thầy cô), 在压力下 (dưới áp lực); (3) 在……中: chỉ trong quá trình, trong phạm vi: 在学习中 (trong quá trình học), 在生活中 (trong cuộc sống); (4) 在……方面: chỉ phương diện cụ thể: 在语言方面 (về phương diện ngôn ngữ), 在文化方面 (về mặt văn hóa). Phân biệt sắc thái: 上 thiên về phương diện đánh giá (tích cực/tiêu cực), 下 nhấn mạnh điều kiện hỗ trợ/áp lực, 中 nhấn mạnh quá trình diễn ra, 方面 trung tính dùng cho mọi lĩnh vực. Cấu trúc 在……下 đặc biệt thường đi với danh ngữ chỉ điều kiện như 帮助, 支持, 影响, 领导, 鼓励, 努力. Lưu ý: (1) không lược bỏ 在; (2) các phương vị từ 上/下/中/方面 phải đi sau danh từ; (3) trong văn viết, các khung này rất giàu sắc thái và làm câu trang trọng hơn.
Ví dụ
- 在父母的支持下,他终于完成了学业。 (Zài fù mǔ de zhī chí xià, tā zhōng yú wán chéng le xué yè.) — Dưới sự ủng hộ của cha mẹ, cuối cùng anh ấy cũng hoàn thành việc học.
- 在语言学习方面,他比我有经验。 (Zài yǔ yán xué xí fāng miàn, tā bǐ wǒ yǒu jīng yàn.) — Về mặt học ngôn ngữ, anh ấy có kinh nghiệm hơn tôi.
- 在工作中,我们要不断学习新知识。 (Zài gōng zuò zhōng, wǒ men yào bù duàn xué xí xīn zhī shi.) — Trong công việc, chúng ta phải không ngừng học kiến thức mới.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards