Giới từ 凭 / 凭借 / 借助 (dựa vào, nhờ vào) — Ngữ pháp HSK 7-9
Giới từ 凭 / 凭借 / 借助 (dựa vào, nhờ vào) (HSK 7-9)
「凭/凭借/借助」依据介词
Cấu trúc: 凭 / 凭借 / 借助 + N + V (píng / píngjiè / jièzhù + N + V)
Nhóm giới từ chỉ phương tiện/căn cứ trong văn viết, văn vẻ, gần gũi nhưng có sắc thái khác nhau: (1) 凭 (píng) = 'dựa vào' - đơn âm tiết, thường gặp trong văn viết và tục ngữ; theo...
Nhóm giới từ chỉ phương tiện/căn cứ trong văn viết, văn vẻ, gần gũi nhưng có sắc thái khác nhau: (1) 凭 (píng) = 'dựa vào' - đơn âm tiết, thường gặp trong văn viết và tục ngữ; theo sau là danh từ chỉ phẩm chất, năng lực, sức lực: 凭努力, 凭良心, 凭实力, 凭直觉, 凭一双手; mang sắc thái chủ động, dùng nội lực; (2) 凭借 = 'nhờ vào, dựa vào' - hai âm tiết, phổ biến hơn trong văn viết hiện đại, theo sau là danh từ trừu tượng chỉ phương tiện/điều kiện thuận lợi: 凭借经验, 凭借优势, 凭借才能; (3) 借助 = 'nhờ vào sự giúp đỡ của' - nhấn mạnh phương tiện ngoại lực, công cụ, người khác: 借助他人, 借助科技, 借助工具; (4) 仗 = 'cậy, dựa thế': 仗着年轻 (cậy còn trẻ) - khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực; (5) 仰仗 = 'trông cậy vào' - văn vẻ; (6) 倚仗 = 'cậy thế' - tiêu cực; (7) 依靠 = 'dựa vào' - phổ thông. Phân biệt: 凭/凭借 nhấn nội lực, năng lực bản thân; 借助/借 nhấn ngoại lực, công cụ. Vế sau câu thường có động từ chỉ kết quả tích cực: 完成, 取得, 实现, 赢得, 获得. Cấu trúc cố định: 凭一己之力, 凭良心说. So với HSK 1-6 (靠, 用), các từ này tăng tính trang trọng và phong phú diễn đạt.
Ví dụ
- 他凭努力赢得了比赛。 (Tā píng nǔlì yíngdéle bǐsài.) — Anh ấy nhờ nỗ lực mà giành được giải.
- 这家企业凭借优秀的服务赢得了市场。 (Zhè jiā qǐyè píngjiè yōuxiù de fúwù yíngdéle shìchǎng.) — Doanh nghiệp này nhờ vào dịch vụ xuất sắc đã chiếm được thị trường.
- 我们借助现代科技,提高了工作效率。 (Wǒmen jièzhù xiàndài kējì, tígāole gōngzuò xiàolǜ.) — Chúng tôi nhờ vào công nghệ hiện đại, đã nâng cao hiệu suất công việc.
- 他凭一己之力完成了这项艰巨的任务。 (Tā píng yī jǐ zhī lì wánchéngle zhè xiàng jiānjù de rènwù.) — Anh ấy bằng sức một mình hoàn thành nhiệm vụ gian nan này.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards