AOEC - Học Tiếng Trung Online

Cụm cố định 颇具 / 颇有 / 颇为 / 极具 — Ngữ pháp HSK 7-9

Cụm cố định 颇具 / 颇有 / 颇为 / 极具 (HSK 7-9)

「颇具/颇有/极具」搭配

Cấu trúc: 颇具 / 颇有 / 颇为 / 极具 + N/Adj (pō jù / pō yǒu / pō wèi / jí jù + N/Adj)

Một số cụm cố định phổ biến trong văn báo chí Trung Quốc, kết hợp phó từ 颇/极 (đã học mục g_l79_013) với động từ 具/有/为 tạo cụm bốn chữ rất tinh tế: (1) 颇具 + N (danh từ trừu tượng) =...⁠​⁠​

Một số cụm cố định phổ biến trong văn báo chí Trung Quốc, kết hợp phó từ 颇/极 (đã học mục g_l79_013) với động từ 具/有/为 tạo cụm bốn chữ rất tinh tế: (1) 颇具 + N (danh từ trừu tượng) = 'khá có, mang tính' - 颇具特色 (khá đặc sắc), 颇具影响力 (khá có ảnh hưởng), 颇具规模 (khá có quy mô), 颇具魅力 (khá có sức hút); (2) 颇有 + N = 'khá có' - 颇有道理 (khá có lý), 颇有见地 (khá có kiến thức), 颇有成效 (khá có hiệu quả), 颇有微词 (khá có lời chỉ trích); (3) 颇为 + Adj = 'khá là' - 颇为重要, 颇为复杂, 颇为成功, 颇为遗憾; (4) 极具 + N = 'cực kỳ có' (mạnh hơn 颇具): 极具创意, 极具挑战; (5) 不无 + N = 'không phải không có' = 'có một chút' (phủ định kép văn vẻ): 不无道理 (không phải không có lý), 不无遗憾, 不无关系; (6) 大有 + N = 'có nhiều, đầy' - 大有可为 (có nhiều việc đáng làm), 大有作为, 大有裨益; (7) 富有 + N = 'rất giàu, đầy' - 富有诗意, 富有创造力. Phân biệt 颇具 vs 颇有: 颇具 + danh từ trừu tượng có tính phẩm chất (规模, 特色, 影响力); 颇有 + danh từ chỉ ý kiến/kết quả (看法, 道理, 见地, 成效). Đây là cách tạo cụm bốn chữ tự nhiên trong văn viết Hán hiện đại - tăng tính trang trọng và súc tích. Trong báo cáo chính phủ, văn báo chí Trung Quốc, các cụm này dày đặc ở mỗi đoạn.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards