起来 hư hóa (说起来, 看起来, 想起来, 说来话长) — Ngữ pháp HSK 7-9
起来 hư hóa (说起来, 看起来, 想起来, 说来话长) (HSK 7-9)
「起来」的虚化用法
Cấu trúc: V + 起来 + ... / 说起来, 看起来 (V + qǐlái + ...)
起来 ngoài nghĩa hướng cụ thể (đứng dậy) còn có nhiều cách dùng hư hóa quan trọng ở HSK 7-9: (1) Đánh giá/cảm nhận: V + 起来 + tính từ, biểu thị 'khi V thì cảm thấy...' - 看起来 (trông có...
起来 ngoài nghĩa hướng cụ thể (đứng dậy) còn có nhiều cách dùng hư hóa quan trọng ở HSK 7-9: (1) Đánh giá/cảm nhận: V + 起来 + tính từ, biểu thị 'khi V thì cảm thấy...' - 看起来 (trông có vẻ), 听起来 (nghe có vẻ), 说起来 (nói thì), 用起来 (dùng thì), 吃起来 (ăn thì). Ví dụ: 这道菜看起来很好吃, 这个手机用起来很方便; (2) Bắt đầu một trạng thái/hành động: V/Adj + 起来 chỉ sự khởi phát: 笑起来, 哭起来, 唱起来, 热闹起来, 紧张起来 - khác 开始 ở chỗ 起来 chỉ sự bùng phát tự nhiên hơn; (3) Tập hợp/thu gom: 收起来, 包起来, 关起来, 藏起来, 团结起来; (4) Hồi tưởng: 想起来 (nhớ ra), 回想起来 - nhấn việc khôi phục thông tin từ trí nhớ. Các kết cấu cố định: 说来话长 (nói ra dài dòng), 看来 (xem ra), 想来 (nghĩ ra/chắc là), 总的说来 (nhìn chung). Phân biệt với HSK 1-6: HSK 1-3 chỉ học nghĩa hướng cụ thể; HSK 4-6 học nghĩa khởi phát; HSK 7-9 cần nắm vững nghĩa đánh giá/cảm nhận và các kết cấu cố định văn viết. Sắc thái: '起来' đánh giá thường mang yếu tố chủ quan, từ kinh nghiệm cảm nhận của chủ thể.
Ví dụ
- 说起来容易,做起来难。 (Shuō qǐlái róngyì, zuò qǐlái nán.) — Nói thì dễ, làm thì khó.
- 他看起来很疲倦。 (Tā kàn qǐlái hěn píjuàn.) — Trông anh ấy có vẻ rất mệt mỏi.
- 这件事说来话长,容我慢慢解释。 (Zhè jiàn shì shuōlái huà cháng, róng wǒ mànmàn jiěshì.) — Việc này nói ra dài dòng, để tôi từ từ giải thích.
- 天气一下子冷了起来。 (Tiānqì yīxiàzi lěngle qǐlái.) — Thời tiết bỗng dưng lạnh lên.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards