So sánh 不如 / 不及 / 比不上 / 远胜于 — Ngữ pháp HSK 7-9
So sánh 不如 / 不及 / 比不上 / 远胜于 (HSK 7-9)
比较句「不如/不及/比不上/胜过」
Cấu trúc: A 不如 / 不及 / 比不上 B / A 胜过 B (A bùrú / bùjí / bǐ bù shàng / shèngguò B)
Ngoài cấu trúc so sánh cơ bản '比' (HSK 3-4), tiếng Hán có nhiều cấu trúc so sánh tinh vi ở HSK 7-9: (1) A 不如 B = 'A không bằng B' - phủ định, nhấn A kém B; có thể có Adj sau: A 不如 B + Adj.
Ngoài cấu trúc so sánh cơ bản '比' (HSK 3-4), tiếng Hán có nhiều cấu trúc so sánh tinh vi ở HSK 7-9: (1) A 不如 B = 'A không bằng B' - phủ định, nhấn A kém B; có thể có Adj sau: A 不如 B + Adj. Ví dụ: 我不如他聪明; có cấu trúc cố định 与其...不如... = 'thay vì A chi bằng B'; (2) A 不及 B = 'A không bằng/không kịp B' - văn vẻ hơn 不如, hay đi với 远 (远不及); thường gặp trong văn viết; (3) A 比不上 B = 'A không sánh bằng B' - khẩu ngữ một chút, đối lập với 比得上; (4) A 胜过/胜于 B = 'A vượt hơn B' - văn vẻ, dùng so sánh trừu tượng: 行动胜过言语 (hành động hơn lời nói); (5) A 远胜于 B = 'A vượt xa B' - nhấn khoảng cách lớn; (6) A 莫过于 B = 'không gì hơn B' = B nhất; (7) A 等同于 B = 'A tương đương với B'; (8) A 优于 B / A 劣于 B = 'A hơn/kém B' (văn vẻ học thuật). Cấu trúc đặc biệt 与其 A,不如 B = 'thay vì A, chi bằng B' biểu đạt sự lựa chọn. Cấu trúc này thường gặp trong tục ngữ: 百闻不如一见. So với HSK 3-4, ở HSK 7-9 cần biết các biến thể trang trọng để đọc văn viết và biểu đạt văn vẻ.
Ví dụ
- 我的中文不如他流利。 (Wǒ de Zhōngwén bùrú tā liúlì.) — Tiếng Trung của tôi không lưu loát bằng anh ấy.
- 此次表现远不及上次。 (Cǐ cì biǎoxiàn yuǎn bùjí shàng cì.) — Lần này thể hiện kém xa lần trước.
- 纸上谈兵,远胜于实地考察吗? (Zhǐshàng tánbīng, yuǎn shèngyú shídì kǎochá ma?) — Bàn việc trên giấy, lẽ nào hơn nhiều việc khảo sát thực địa?
- 听人说百遍,不如亲眼见一面。 (Tīng rén shuō bǎi biàn, bùrú qīnyǎn jiàn yī miàn.) — Nghe người nói trăm lần, chẳng bằng tận mắt thấy một lần.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards