所谓 / 所以 / 所V者 (cái gọi là, lý do, kẻ V) — Ngữ pháp HSK 7-9
所谓 / 所以 / 所V者 (cái gọi là, lý do, kẻ V) (HSK 7-9)
「所谓/所以/所…者」结构
Cấu trúc: 所谓 + N / 所以 + V / 所 + V + 者 (suǒwèi / suǒyǐ / suǒ + V + zhě)
Một số kết cấu liên quan đến 所 ngoài 所+V đã nêu (g_l79_003), đặc biệt phổ biến ở HSK 7-9: (1) 所谓 + N = 'cái gọi là' - dùng để giới thiệu/định nghĩa khái niệm, thuật ngữ; có thể tru...
Một số kết cấu liên quan đến 所 ngoài 所+V đã nêu (g_l79_003), đặc biệt phổ biến ở HSK 7-9: (1) 所谓 + N = 'cái gọi là' - dùng để giới thiệu/định nghĩa khái niệm, thuật ngữ; có thể trung tính (giới thiệu) hoặc châm biếm (mỉa mai khái niệm sai trái): 所谓自由 = 'cái gọi là tự do' (giới thiệu), 所谓的专家 = 'cái gọi là chuyên gia' (châm biếm); thường dùng dấu ngoặc kép cho từ định nghĩa; (2) 之所以...是因为... = 'sở dĩ...là vì...' - kết cấu giải thích lý do, đảo trật tự câu nhân quả thông thường, nhấn vào hệ quả trước: 我之所以来,是因为想见你; (3) 所 + V + 者 = 'kẻ V, người V' - văn vẻ, kế thừa văn ngôn. 者 thay thế danh từ chỉ người: 参加者 (kẻ tham gia), 应聘者 (người ứng tuyển), 居住者 (người cư trú). 所 có thể bỏ trong dạng đơn giản: V + 者 = ý nghĩa tương tự; (4) 凡...者 = 'phàm ai mà...' - kết hợp 凡 (đã học mục g_l79_010): 凡参加者; (5) 所...的 = 所+V+的 (đã có g_l79_003); (6) 无所...的 = 'không có gì để...': 无所事事 (không có gì làm), 无所不能 (không gì không làm được), 无所适从 (không biết theo ai). Trong văn pháp luật, văn báo cáo, 所谓 và V者 cực kỳ phổ biến.
Ví dụ
- 所谓"知己",就是真正了解你的朋友。 (Suǒwèi 'zhījǐ', jiùshì zhēnzhèng liǎojiě nǐ de péngyou.) — Cái gọi là 'tri kỷ' chính là người bạn thật sự hiểu mình.
- 我之所以坚持,是因为我相信梦想。 (Wǒ zhī suǒyǐ jiānchí, shì yīnwèi wǒ xiāngxìn mèngxiǎng.) — Lý do mà tôi kiên trì là vì tôi tin vào ước mơ.
- 凡参加比赛者均可获得纪念品。 (Fán cānjiā bǐsài zhě jūn kě huòdé jìniànpǐn.) — Phàm những ai tham gia cuộc thi đều có thể nhận quà lưu niệm.
- 所谓"近朱者赤,近墨者黑",环境影响很大。 (Suǒwèi 'jìn zhū zhě chì, jìn mò zhě hēi', huánjìng yǐngxiǎng hěn dà.) — Cái gọi là 'gần son thì đỏ, gần mực thì đen', môi trường ảnh hưởng rất lớn.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards