AOEC - Học Tiếng Trung Online

甚至 (thậm chí, ngay cả) — Ngữ pháp HSK 5

甚至 (thậm chí, ngay cả) (HSK 5)

甚至 / 甚至于

Cấu trúc: ..., 甚至 + N/V/Mệnh đề (shèn zhì / shèn zhì yú)

甚至 là phó từ/liên từ thường dùng ở HSK 5 để bổ sung một thành phần ở mức độ CAO HƠN, NGOÀI DỰ KIẾN, dùng để nhấn mạnh.⁠​⁠​

甚至 là phó từ/liên từ thường dùng ở HSK 5 để bổ sung một thành phần ở mức độ CAO HƠN, NGOÀI DỰ KIẾN, dùng để nhấn mạnh. Có nghĩa 'thậm chí', 'ngay cả'. Đứng đầu mệnh đề/cụm từ thứ hai trong một chuỗi liệt kê tăng cấp. Có thể đi với 都/也 ở phía sau: 甚至连他都不知道 (thậm chí ngay cả anh ấy còn không biết). Cấu trúc thường gặp: ..., 甚至 + N/V + 都/也…; 不仅……, 甚至…… (không những..., thậm chí...). Đối tượng sau 甚至 là điều CỰC ĐOAN, ít ai nghĩ đến. Biến thể 甚至于 trang trọng hơn, dùng trong văn viết. Phân biệt với 连 (ngay cả): 连 là giới từ, đứng trực tiếp trước đối tượng, đi với 都/也; 甚至 là liên từ/phó từ, có thể đứng đầu mệnh đề mở rộng cả mệnh đề. Có thể kết hợp 甚至连……都……. Lưu ý: (1) đối tượng sau 甚至 thường nằm ở mức cực đoan của thang đo; (2) thường dùng trong văn nghị luận; (3) không lẫn với 至于 (về phần) đã nêu ở mục 020.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards