Một mặt... mặt khác... — Ngữ pháp HSK 5
Một mặt... mặt khác... (HSK 5)
一方面……另一方面……
Cấu trúc: 一方面 + Vế A, 另一方面 + Vế B (yī fāng miàn ... lìng yī fāng miàn ...)
Cấu trúc 一方面……另一方面…… dùng để liệt kê HAI MẶT/KHÍA CẠNH của một vấn đề, hai phương diện cùng tồn tại của một sự việc.
Cấu trúc 一方面……另一方面…… dùng để liệt kê HAI MẶT/KHÍA CẠNH của một vấn đề, hai phương diện cùng tồn tại của một sự việc. Có nghĩa 'một mặt... mặt khác...'. Đây là kết cấu rất quan trọng trong văn nghị luận, văn viết HSK 5 vì nó giúp trình bày hai phương diện đối lập hoặc bổ sung của một luận điểm. Có thể đứng đầu hai mệnh đề, hoặc sau chủ ngữ. Hai vế thường có cấu trúc đối xứng và mang tính bổ sung lẫn nhau. Khác với 一来……二来…… (liệt kê lý do), 一方面……另一方面…… liệt kê HAI PHƯƠNG DIỆN tồn tại đồng thời. Có thể mở rộng thành 一方面……另一方面……再一方面…… (ít gặp). Cấu trúc tương tự: 一来……二来…… (lý do), 首先……其次…… (trật tự). Trong câu thường dùng các từ liên kết bổ trợ: 一方面......,另一方面也...... với 也 nhấn mạnh tính song song. Lưu ý: (1) hai vế phải có cấu trúc song song; (2) không lược bỏ 另一方面; (3) thường dùng trong phân tích vấn đề/đánh giá ưu nhược điểm.
Ví dụ
- 学习汉语一方面要多说,另一方面要多写。 (Xué xí Hàn yǔ yī fāng miàn yào duō shuō, lìng yī fāng miàn yào duō xiě.) — Học tiếng Hán một mặt phải nói nhiều, mặt khác phải viết nhiều.
- 他不来,一方面是因为生病了,另一方面是因为太忙。 (Tā bù lái, yī fāng miàn shì yīn wèi shēng bìng le, lìng yī fāng miàn shì yīn wèi tài máng.) — Anh ấy không đến, một mặt là vì bị ốm, mặt khác là vì quá bận.
- 这个城市一方面发展很快,另一方面也面临许多问题。 (Zhè ge chéng shì yī fāng miàn fā zhǎn hěn kuài, lìng yī fāng miàn yě miàn lín xǔ duō wèn tí.) — Thành phố này một mặt phát triển rất nhanh, mặt khác cũng đối mặt với nhiều vấn đề.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards