Thành ngữ phản vấn 何乐而不为 / 谈何容易 — Ngữ pháp HSK 7-9
Thành ngữ phản vấn 何乐而不为 / 谈何容易 (HSK 7-9)
反问成语「何乐而不为/谈何容易」
Cấu trúc: ..., 何乐而不为? / 谈何容易 (..., héléérbùwéi? / tánhéróngyì)
Một số thành ngữ phản vấn (câu hỏi tu từ trong cụm cố định) thường gặp ở HSK 7-9 mang sắc thái biểu cảm mạnh, dùng nhiều trong văn viết và văn diễn thuyết: (1) 何乐而不为 = 'sao không v...
Một số thành ngữ phản vấn (câu hỏi tu từ trong cụm cố định) thường gặp ở HSK 7-9 mang sắc thái biểu cảm mạnh, dùng nhiều trong văn viết và văn diễn thuyết: (1) 何乐而不为 = 'sao không vui mà làm' = 'tại sao lại không làm chứ' - khẳng định mạnh tính nên làm; thường đứng cuối câu sau khi nêu lợi ích: 既...又..., 何乐而不为?; (2) 谈何容易 = 'nào phải dễ, đâu phải chuyện dễ' - phủ định mạnh việc dễ dàng, nhấn khó khăn; thường đối lập với việc nói: 说起来容易, 做起来谈何容易; (3) 何足挂齿 = 'có gì đáng nhắc' - khiêm tốn từ chối lời cảm ơn/khen ngợi; (4) 何足为奇 / 何足道哉 = 'có gì đáng lạ' - phủ định tính lạ thường; (5) 不可一概而论 = 'không thể đánh đồng', (6) 莫衷一是 = 'không thống nhất'; (7) 言之无物 = 'lời nói rỗng tuếch'; (8) 无可厚非 = 'không có gì đáng trách'; (9) 不容置疑 = 'không thể nghi ngờ'; (10) 不容忽视 = 'không thể coi thường'. Đặc điểm chung: tính cô đọng cao, dùng cấu trúc cổ (何, 莫, 不, 无), thay thế cả mệnh đề. Sắc thái: học thuật, văn vẻ, phù hợp văn diễn thuyết, văn báo chí và văn nghị luận. Người học HSK 7-9 cần thuộc các thành ngữ này để đọc bài luận, bài báo và biểu đạt văn vẻ. Khi viết bài luận tiếng Hán cấp cao, sử dụng các thành ngữ này tạo điểm cộng lớn về phong cách.
Ví dụ
- 既能赚钱又能学习,何乐而不为? (Jì néng zhuànqián yòu néng xuéxí, héléérbùwéi?) — Vừa kiếm được tiền lại vừa học được, sao không vui mà làm chứ?
- 说起来容易,做起来谈何容易。 (Shuō qǐlái róngyì, zuò qǐlái tánhéróngyì.) — Nói thì dễ, làm thì đâu phải chuyện dễ.
- 这样的好事,何乐而不为呢? (Zhèyàng de hǎoshì, héléérbùwéi ne?) — Việc tốt như vậy, sao lại không vui mà làm?
- 成功谈何容易,需要长期努力。 (Chénggōng tán hé róngyì, xūyào chángqī nǔlì.) — Thành công nào có dễ, cần nỗ lực lâu dài.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards