Thành ngữ với 之: 久而久之, 总之, 反之, 换言之 — Ngữ pháp HSK 7-9
Thành ngữ với 之: 久而久之, 总之, 反之, 换言之 (HSK 7-9)
「之」的虚化套语
Cấu trúc: 久而久之 / 总之 / 反之 / 换言之 / 简言之 (jiǔ ér jiǔ zhī / zǒng zhī / fǎn zhī / huàn yán zhī)
Một nhóm thành ngữ và liên từ chuyển tiếp với 之 hư hóa rất phổ biến trong văn viết và diễn thuyết hiện đại: (1) 久而久之 = 'lâu dần, theo thời gian' - chỉ một quá trình dài tự nhiên dẫ...
Một nhóm thành ngữ và liên từ chuyển tiếp với 之 hư hóa rất phổ biến trong văn viết và diễn thuyết hiện đại: (1) 久而久之 = 'lâu dần, theo thời gian' - chỉ một quá trình dài tự nhiên dẫn đến kết quả; thường dùng đầu vế thứ hai, sau đó là kết quả/thay đổi; (2) 总之 = 'tóm lại, nói chung' - dùng để kết luận, tổng kết những điều đã nói; thường đứng đầu câu, ngắn gọn và dứt khoát; (3) 反之 = 'ngược lại' - đối ứng với mệnh đề trước, dùng trong văn lập luận; nhấn sự đối lập logic; (4) 换言之 = 'nói cách khác' - dùng để diễn giải lại điều vừa nói bằng cách khác; (5) 简言之 = 'nói gọn lại'; (6) 言之有理 = 'lời có lý'; (7) 一言以蔽之 = 'một câu tóm gọn'; (8) 持之以恒 = 'kiên trì'; (9) 取而代之 = 'thay thế'; (10) 置之不理 = 'mặc kệ không màng'. Đặc điểm chung: đều mang sắc thái văn viết, học thuật, trang trọng. So với HSK 1-6: ở cấp thấp dùng 总的来说, 比方说, 时间长了 thay cho 总之, 换言之, 久而久之 - HSK 7-9 yêu cầu chuyển sang văn vẻ. Trong văn lập luận, các từ này tạo cấu trúc rõ ràng cho bài viết.
Ví dụ
- 久而久之,他养成了早起的习惯。 (Jiǔ ér jiǔ zhī, tā yǎngchéngle zǎoqǐ de xíguàn.) — Lâu dần, anh ấy hình thành thói quen dậy sớm.
- 总之,我们必须坚持下去。 (Zǒngzhī, wǒmen bìxū jiānchí xiàqù.) — Nói tóm lại, chúng ta phải kiên trì tiếp tục.
- 守时是美德,反之则会失去信任。 (Shǒushí shì měidé, fǎn zhī zé huì shīqù xìnrèn.) — Đúng giờ là một đức tính tốt, ngược lại sẽ mất đi sự tin tưởng.
- 换言之,我们需要重新考虑这个方案。 (Huàn yán zhī, wǒmen xūyào chóngxīn kǎolǜ zhège fāng'àn.) — Nói cách khác, chúng ta cần xem xét lại phương án này.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards