AOEC - Học Tiếng Trung Online

Tình thái cao: 务必 / 必将 / 势必 / 必定 / 想必 — Ngữ pháp HSK 7-9

Tình thái cao: 务必 / 必将 / 势必 / 必定 / 想必 (HSK 7-9)

高情态副词「务必/必将/势必」

Cấu trúc: 务必 / 必将 / 势必 / 必定 / 想必 + V (wùbì / bìjiāng / shìbì / bìdìng / xiǎngbì + V)

Nhóm phó từ tình thái mức độ chắc chắn cao kế thừa văn ngôn, dùng nhiều trong văn viết, văn diễn thuyết, văn báo chí: (1) 务必 = 'nhất định phải, ắt phải' - nhấn yêu cầu/mệnh lệnh ch...⁠​⁠​

Nhóm phó từ tình thái mức độ chắc chắn cao kế thừa văn ngôn, dùng nhiều trong văn viết, văn diễn thuyết, văn báo chí: (1) 务必 = 'nhất định phải, ắt phải' - nhấn yêu cầu/mệnh lệnh chắc chắn, dùng cho người nghe phải làm: 务必准时, 务必小心; (2) 必将 = 'tất sẽ, nhất định sẽ' - khẳng định tương lai chắc chắn, văn vẻ và khí thế mạnh, hay gặp trong văn báo cáo, diễn văn chính trị: 必将取得胜利; (3) 势必 = 'thế tất, ắt phải' - chỉ kết quả tất yếu do tình hình/quy luật, không phải mong muốn: 不改进,势必失败; (4) 必定 = 'nhất định, chắc chắn' - khẳng định chắc, dùng được cả văn nói và văn viết: 他必定能成功; (5) 想必 = 'chắc hẳn, chắc là' - phán đoán chủ quan của người nói, không chắc 100%: 想必你也知道; (6) 不见得 = 'chưa chắc' - phủ định nhẹ; (7) 不得不 = 'không thể không, đành phải'; (8) 必然 = 'tất yếu' (tính từ); (9) 难免 = 'không tránh khỏi'. Phân biệt: 务必 nhấn yêu cầu chủ động; 必将 nhấn tương lai tích cực, hùng hồn; 势必 nhấn quy luật tất yếu (thường tiêu cực); 必定 trung tính; 想必 chỉ phỏng đoán. So với HSK 1-6 (一定, 肯定), các phó từ này tăng độ trang trọng và sắc thái tình thái phong phú.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards