AOEC - Học Tiếng Trung Online

Trạng ngữ với 地 (V/A + 地 + V) — Ngữ pháp HSK 4

Trạng ngữ với 地 (V/A + 地 + V) (HSK 4)

状语助词「地」

Cấu trúc: Tính từ/Cụm + 地 + Động từ (Tính từ/cụm + de + động từ)

Trợ từ kết cấu 地 nối tính từ/cụm tính từ làm trạng ngữ với động từ chính, mô tả cách thức của hành động.⁠​⁠​

Trợ từ kết cấu 地 (đọc 'de') dùng để nối tính từ/cụm tính từ làm trạng ngữ với động từ chính, diễn tả cách thức của hành động. Cấu trúc: Tính từ/Cụm + 地 + Động từ. Ví dụ: 高兴地说 (vui vẻ nói); 认真地学习 (chăm chỉ học); 慢慢地走 (chậm rãi đi). Phân biệt ba 'de' rất dễ nhầm trong tiếng Trung: (1) 的: nối định ngữ với danh từ (我的书); (2) 地: nối trạng ngữ với động từ (高兴地说); (3) 得: nối động từ/tính từ với bổ ngữ (说得好). Quy tắc cốt lõi: trước 地 là tính từ/cụm tính từ, sau 地 là động từ - 地 luôn diễn tả cách thức. Với tính từ đơn âm tiết, có thể bỏ 地 (慢走 = đi chậm). Với tính từ song âm tiết hoặc cụm phức, bắt buộc dùng 地 (慢慢地走). Có thể dùng các phó từ tăng cường trước tính từ: 非常认真地学习 (học rất chăm chỉ). Cấu trúc trạng ngữ phức tạp hơn có thể là tính từ trùng điệp (高高兴兴地), thành ngữ bốn chữ + 地, hoặc tính từ + 极 + 地. Học viên Việt Nam hay nhầm 地 với 的, hoặc bỏ 地 khi cần. Đây là điểm cần phân biệt rất rõ trong viết tiếng Trung.⁠​⁠​

Ví dụ

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards