Trạng từ tăng cường 实在 / 着实 / 委实 / 确实 — Ngữ pháp HSK 7-9
Trạng từ tăng cường 实在 / 着实 / 委实 / 确实 (HSK 7-9)
「实在/着实/委实」程度副词
Cấu trúc: 实在 / 着实 / 委实 / 确实 + Adj/V (shízài / zhuóshí / wěishí / quèshí)
Nhóm phó từ tăng cường ý thật/khẳng định mạnh, hay nhầm lẫn ở HSK 7-9: (1) 实在 = 'quả thực, thực sự' - thông dụng cả văn nói và văn viết, biểu đạt sự thật chân thực với cảm xúc; thư...
Nhóm phó từ tăng cường ý thật/khẳng định mạnh, hay nhầm lẫn ở HSK 7-9: (1) 实在 = 'quả thực, thực sự' - thông dụng cả văn nói và văn viết, biểu đạt sự thật chân thực với cảm xúc; thường đi với cảm xúc/đánh giá: 实在抱歉, 实在没办法, 实在太累了. Khác 实在 nghĩa 'chắc thực, đáng tin cậy' (tính từ): 这个人很实在; (2) 着实 = 'quả thực, đích thực' - văn vẻ hơn 实在, nhấn mạnh thực tế khách quan, không phải cảm xúc: 着实下了功夫, 着实让人佩服; thường dùng trước động từ; (3) 委实 = 'thực sự, đích thực' - rất văn vẻ, dùng văn viết và lời nói trang trọng: 委实难办; (4) 确实 = 'quả thực, thật là' - thông dụng, nhấn tính chính xác, đúng đắn của nhận định: 确实如此, 确实有问题; (5) 实际上 = 'thực ra, trên thực tế' - giới thiệu sự thật trái ngược với bề ngoài; (6) 事实上 = 'trên thực tế'; (7) 其实 = 'thực ra' (HSK 4 đã học); (8) 真的 = 'thật, thực sự' (khẩu ngữ). Phân biệt: 实在 + cảm xúc; 着实 + động từ chỉ sự đầu tư công sức; 委实 + đánh giá khó khăn (văn vẻ); 确实 + nhận định (khẳng định); 其实 + sự thật khác. So với HSK 1-6, các từ này tăng tinh tế của diễn đạt.
Ví dụ
- 这件事实在让我头疼。 (Zhè jiàn shì shízài ràng wǒ tóuténg.) — Việc này quả thực làm tôi đau đầu.
- 他着实下了一番功夫。 (Tā zhuóshí xiàle yī fān gōngfu.) — Anh ấy quả thực đã bỏ ra nhiều công sức.
- 此事委实让人难以接受。 (Cǐ shì wěishí ràng rén nányǐ jiēshòu.) — Việc này thực sự khiến người ta khó chấp nhận.
- 这个结论确实有道理。 (Zhège jiélùn quèshí yǒu dàolǐ.) — Kết luận này quả thực có lý.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards