来着 (vừa nãy, lúc trước) — Ngữ pháp HSK 5
来着 (vừa nãy, lúc trước) (HSK 5)
来着
Cấu trúc: Câu/Mệnh đề + 来着 (?) (lái zhe)
来着 là trợ từ ngữ khí khẩu ngữ điển hình của tiếng Bắc Kinh, được đưa vào HSK 5.
来着 là trợ từ ngữ khí khẩu ngữ điển hình của tiếng Bắc Kinh, được đưa vào HSK 5. Đặt cuối câu, có hai chức năng chính: (1) Nhắc lại sự việc đã xảy ra GẦN ĐÂY mà người nói muốn xác nhận hoặc nhớ lại: 你刚才说什么来着?(vừa nãy cậu nói gì ấy nhỉ?); 我昨天去哪儿来着?(hôm qua mình đi đâu nhỉ?). Sắc thái: như đang lục lại trí nhớ, có chút quên/lưỡng lự. (2) Kể lại một sự việc đã xảy ra trong quá khứ gần với sắc thái khẩu ngữ tự nhiên: 我刚才看见他来着 (vừa nãy tôi vừa thấy anh ấy đấy). Phân biệt với 了 (hoàn thành): 了 chỉ thay đổi/hoàn thành, 来着 nhấn mạnh sự việc đã xảy ra trong quá khứ gần và đang được nhớ lại. 来着 không kết hợp với 了 trong cùng câu. Lưu ý: (1) 来着 chỉ dùng trong khẩu ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng; (2) thường dùng trong câu hỏi hoặc câu kể nhanh; (3) đặc biệt phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc; (4) phủ định không dùng trực tiếp với 来着.
Ví dụ
- 你刚才叫我来着?我没听清。 (Nǐ gāng cái jiào wǒ lái zhe? Wǒ méi tīng qīng.) — Lúc nãy cậu gọi tôi đúng không nhỉ? Tôi nghe không rõ.
- 我们昨天聊什么来着?我有点忘了。 (Wǒ men zuó tiān liáo shén me lái zhe? Wǒ yǒu diǎn wàng le.) — Hôm qua chúng ta nói chuyện gì ấy nhỉ? Tôi hơi quên rồi.
- 他叫什么名字来着?想不起来了。 (Tā jiào shén me míng zi lái zhe? Xiǎng bù qǐ lái le.) — Anh ấy tên gì ấy nhỉ? Không nhớ ra nữa.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards