Trợ từ kết cấu 所 (suǒ) trong văn viết — Ngữ pháp HSK 6
Trợ từ kết cấu 所 (suǒ) trong văn viết (HSK 6)
结构助词「所」
Cấu trúc: (主语+) 所 + động từ + 的 + danh từ
所 (suǒ) là trợ từ kết cấu cổ điển, được kế thừa và sử dụng rộng rãi trong văn viết hiện đại để cấu thành cụm danh từ trừu tượng từ một động từ.
所 (suǒ) là trợ từ kết cấu cổ điển, được kế thừa và sử dụng rộng rãi trong văn viết hiện đại để cấu thành cụm danh từ trừu tượng từ một động từ. Cấu trúc cơ bản: '(chủ ngữ) + 所 + động từ + 的 + danh từ' — biến hành động/đối tượng của động từ thành định ngữ trang trọng. Ví dụ: '我喜欢的书' (văn nói) → '我所喜欢的书' (văn viết, trang trọng hơn). Một số cách dùng đặc biệt: (1) Bỏ 的: '众所周知' (cụm cố định), '理所当然', '前所未有'. (2) Đi với 为/被 tạo dạng bị động cổ điển: '为他所敬佩' (được anh ấy kính phục), '被人所遗忘' (bị mọi người lãng quên). (3) Cụm danh từ độc lập: '他所做的一切' (tất cả những gì anh ấy làm). Vai trò chính của 所 là làm cho cụm động từ trở thành cụm danh từ và tăng tính trang trọng của câu. Trong tiếng Trung hiện đại, có thể bỏ 所 mà câu vẫn đúng, nhưng giữ 所 sẽ tăng độ chỉn chu. Đây là điểm ngữ pháp HSK 6 quan trọng vì nhiều thành ngữ, cụm cố định và câu báo chí đều có 所. Học viên cần học các cụm: 所谓, 所以, 之所以, 有所/无所, 无所谓, 无所事事, 所向披靡.
Ví dụ
- 这是我所知道的全部。 (Zhè shì wǒ suǒ zhīdào de quánbù.) — Đây là tất cả những gì tôi biết.
- 他所提出的建议非常有价值。 (Tā suǒ tíchū de jiànyì fēicháng yǒu jiàzhí.) — Đề nghị mà anh ấy đưa ra rất có giá trị.
- 众所周知,吸烟有害健康。 (Zhòng suǒ zhōu zhī, xīyān yǒu hài jiànkāng.) — Mọi người đều biết, hút thuốc có hại cho sức khỏe.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards