Trợ từ 着 chỉ trạng thái nâng cao — Ngữ pháp HSK 5
Trợ từ 着 chỉ trạng thái nâng cao (HSK 5)
动词 + 着 (状态延续/伴随)
Cấu trúc: V1 + 着 + V2 (vừa V1 vừa V2) / Adj + 着 / 在 + N (Loc) + V + 着 + N (dòng cí + zhe)
Ở HSK 5, trợ từ 着 không chỉ chỉ hành động đang diễn ra (như HSK 3) mà còn diễn tả: (1) trạng thái duy trì kéo dài: 门开着 (cửa đang mở); (2) hành động đi kèm hoặc phương thức của hành...
Ở HSK 5, trợ từ 着 không chỉ chỉ hành động đang diễn ra (như HSK 3) mà còn diễn tả: (1) trạng thái duy trì kéo dài: 门开着 (cửa đang mở); (2) hành động đi kèm hoặc phương thức của hành động chính: 他笑着说 (anh ấy mỉm cười nói); (3) trạng thái tĩnh trong cấu trúc tồn tại: 桌子上放着一本书 (trên bàn đang đặt một cuốn sách); (4) câu cầu khiến nhẹ với mệnh lệnh duy trì: 你听着! (cậu nghe đây!). Cấu trúc V1 + 着 + V2 đặc biệt quan trọng, nó cho biết V1 là trạng thái/cách thức diễn ra song song với V2 (V2 là hành động chính). So sánh với 一边……一边…… (hai hành động ngang hàng), cấu trúc V1 + 着 + V2 nhấn mạnh V1 là cách thức/bối cảnh của V2. Tính từ + 着 (như 红着脸, 闭着眼) cũng được dùng để chỉ trạng thái duy trì của một đặc điểm. Lưu ý: (1) phủ định bằng 没(有) + V + 着, không dùng 不; (2) câu nghi vấn: V + 着 + 没有? (3) 着 không kết hợp với một số động từ chỉ thay đổi tức thời như 死, 完成, 毕业.
Ví dụ
- 他笑着对我说:欢迎你! (Tā xiào zhe duì wǒ shuō: huān yíng nǐ!) — Anh ấy cười nói với tôi: chào mừng bạn!
- 桌子上放着一本汉语课本。 (Zhuō zi shàng fàng zhe yī běn Hàn yǔ kè běn.) — Trên bàn đang đặt một cuốn sách giáo khoa tiếng Hán.
- 你听着,我只说一遍。 (Nǐ tīng zhe, wǒ zhǐ shuō yī biàn.) — Cậu nghe đây, tôi chỉ nói một lần thôi.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards