Trợ từ 者 (zhě) – người/cái mà… — Ngữ pháp HSK 6
Trợ từ 者 (zhě) – người/cái mà… (HSK 6)
结构助词「者」
Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 者
者 (zhě) là một trong những trợ từ cổ điển còn được giữ lại đầy đủ trong tiếng Trung hiện đại.
者 (zhě) là một trong những trợ từ cổ điển còn được giữ lại đầy đủ trong tiếng Trung hiện đại. Chức năng chính là biến một động từ, tính từ, cụm động từ thành danh từ chỉ 'người/cái' có đặc điểm/hành vi đó. Cấu trúc: '(động từ/tính từ/cụm) + 者 = người/kẻ/cái mà…'. Ví dụ: 学者 (học giả), 记者 (phóng viên), 强者 (kẻ mạnh), 弱者 (kẻ yếu), 长者 (người lớn tuổi), 与会者 (người tham dự), 受害者 (nạn nhân), 倡议者 (người đề xuất), 旁观者 (người ngoài cuộc). 者 còn dùng sau cụm dài: 学习汉语的人 → 学习汉语者; mang sắc thái khái quát, trang trọng, dùng nhiều trong báo chí, văn nghị luận, văn pháp lý. Đặc biệt thường gặp trong: '前者 / 后者' (người/cái trước/sau), '二者' (hai cái), '或者' (hoặc giả). Khác với '人' (chỉ con người cụ thể), 者 mang tính khái quát, có thể dùng cho cả người lẫn vật/chủ thể trừu tượng. Trong câu định nghĩa, 者 thường đi với 'A 者 B 也' (cổ văn) — hiện đại hiếm dùng. Học viên HSK 6 cần thuộc các từ phổ biến tận cùng -者 và nhận diện được cấu trúc dài '… 的人 → … 者' để rút gọn câu cho trang trọng.
Ví dụ
- 强者从不抱怨环境。 (Qiáng zhě cóng bù bàoyuàn huánjìng.) — Kẻ mạnh không bao giờ oán trách hoàn cảnh.
- 记者采访了几位与会者。 (Jìzhě cǎifǎngle jǐ wèi yùhuì zhě.) — Phóng viên đã phỏng vấn vài người tham dự.
- 失败者往往是因为放弃得太早。 (Shībài zhě wǎngwǎng shì yīnwèi fàngqì de tài zǎo.) — Kẻ thất bại thường là do từ bỏ quá sớm.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards