Trợ từ kết cấu 之 (zhī) trong văn viết — Ngữ pháp HSK 6
Trợ từ kết cấu 之 (zhī) trong văn viết (HSK 6)
结构助词「之」
Cấu trúc: Định ngữ + 之 + danh từ (= 的)
之 (zhī) là trợ từ kết cấu xuất phát từ Hán văn cổ, đến nay vẫn được dùng rộng rãi trong văn viết hiện đại Trung Quốc, đặc biệt trong văn báo chí, văn nghị luận, đề mục, khẩu hiệu, danh xưng.
之 (zhī) là trợ từ kết cấu xuất phát từ Hán văn cổ, đến nay vẫn được dùng rộng rãi trong văn viết hiện đại Trung Quốc, đặc biệt trong văn báo chí, văn nghị luận, đề mục, khẩu hiệu, danh xưng. Vai trò chính của 之 trong tiếng Trung hiện đại là tương đương 的 nhưng trang trọng và cô đọng hơn, kết nối định ngữ với trung tâm danh từ. Các cách dùng phổ biến: (1) Định ngữ + 之 + danh từ: 民族之魂, 成功之道, 命运之神, 千里之行. (2) Kết hợp số từ: 三分之一, 五分之三 (đã học từ HSK 4 nhưng đây là di sản 之). (3) Thành ngữ và cụm cố định: 言之有理, 不毛之地, 当务之急, 燃眉之急. (4) Đứng trước danh từ trừu tượng để tạo hiệu ứng văn chương: 自由之翼, 智慧之光. Trong tiếng Trung hiện đại, 之 không thể thay thế hoàn toàn 的 — chỉ dùng khi muốn nâng tầm văn phong, đặc biệt với danh từ đơn âm tiết. Không thể dùng 之 với cụm bổ ngữ phức tạp dài. Đây là yếu tố thẩm mỹ quan trọng để phân biệt văn viết bậc cao và văn nói thông thường. Học viên cần làm quen với hàng chục cụm cố định có 之 để hiểu được tin tức, tựa sách, đề mục.
Ví dụ
- 这是中华民族之骄傲。 (Zhè shì Zhōnghuá mínzú zhī jiāo'ào.) — Đây là niềm tự hào của dân tộc Trung Hoa.
- 和平与发展是当今世界之主题。 (Hépíng yǔ fāzhǎn shì dāngjīn shìjiè zhī zhǔtí.) — Hòa bình và phát triển là chủ đề của thế giới ngày nay.
- 成功之道在于坚持。 (Chénggōng zhī dào zàiyú jiānchí.) — Con đường dẫn đến thành công nằm ở sự kiên trì.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards