仿佛 / 好似 / 犹如 (so sánh ví von) — Ngữ pháp HSK 6
仿佛 / 好似 / 犹如 (so sánh ví von) (HSK 6)
仿佛 / 好似 / 犹如
Cấu trúc: A + 仿佛/好似/犹如 + B (+ 一般/一样)
仿佛 / 好似 / 犹如 là bộ ba từ so sánh ví von rất văn vẻ, tương đương 'như, tựa như, dường như'.
仿佛 / 好似 / 犹如 là bộ ba từ so sánh ví von rất văn vẻ, tương đương 'như, tựa như, dường như'. Đặc trưng đậm chất văn chương, hay xuất hiện trong văn miêu tả thiên nhiên, cảm xúc, văn nghị luận trữ tình. (1) 仿佛 (fǎngfú): vừa là động từ ('giống như'), vừa là phó từ ('dường như'); nghĩa kép cho phép dùng linh hoạt: '他仿佛在做梦' (anh ấy như đang mơ) hoặc 'A 仿佛 B'. (2) 好似 (hǎosì): tựa như, giống như — chủ yếu là động từ so sánh; có thể đi với 一般/一样: '好似…一般'. Nhấn mạnh sự tương đồng hình ảnh đẹp đẽ. (3) 犹如 (yóurú): tựa như, hệt như — mạnh và trang trọng nhất, thường gặp trong văn cổ điển, thơ ca, văn nghị luận; kết cấu 'A 犹如 B 般/一样'. Khác với 像 (giống — trung tính, văn nói được), bộ ba này hoàn toàn ưu tiên văn viết. Cũng khác với 似乎 (hình như — chỉ phán đoán nhẹ, không phải so sánh ví von). Trong văn viết HSK 6, dùng các từ này giúp tăng độ trau chuốt rõ rệt, đặc biệt khi miêu tả hình ảnh, tâm trạng, hoặc làm phép ẩn dụ. Học viên nên kết hợp với '一般/一样/般' để câu so sánh trở nên nhịp nhàng.
Ví dụ
- 时间仿佛静止了一般。 (Shíjiān fǎngfú jìngzhǐle yībān.) — Thời gian dường như đã ngừng lại.
- 她的笑容好似春天的阳光。 (Tā de xiàoróng hǎosì chūntiān de yángguāng.) — Nụ cười của cô ấy tựa như ánh nắng mùa xuân.
- 孩子们的笑声犹如银铃般清脆。 (Háizimen de xiào shēng yóurú yín líng bān qīngcuì.) — Tiếng cười của bọn trẻ như chuông bạc trong trẻo.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards