V得 phức tạp: 来得及/来不及, 看得出/看不出, V得动/不动 — Ngữ pháp HSK 7-9
V得 phức tạp: 来得及/来不及, 看得出/看不出, V得动/不动 (HSK 7-9)
复杂可能补语「V得/不+X」
Cấu trúc: V + 得/不 + X (及/出/动/起/了) (V + de/bù + X)
Bổ ngữ khả năng V得 / V不 ở HSK 1-6 đã học các dạng cơ bản (吃得了, 看得见, 听得懂).
Bổ ngữ khả năng V得 / V不 ở HSK 1-6 đã học các dạng cơ bản (吃得了, 看得见, 听得懂). Ở HSK 7-9 đi sâu vào các kết cấu phức tạp và đặc biệt: (1) 来得及 / 来不及 = 'kịp / không kịp' - đặc biệt chỉ kịp về thời gian, không tách được: 现在去还来得及, 来不及解释了; (2) 看得出 / 看不出 = 'nhận ra/không nhận ra qua quan sát' - khác 看得见 (thấy được): 我看得出他在生气; (3) V得动 / V不动 = 'có sức V được/không' - sức lực vật lý: 跑得动, 走不动, 搬不动; (4) V得起 / V不起 = 'có khả năng/tiền V được' - năng lực kinh tế hoặc tinh thần: 买得起 / 买不起, 输不起 (không thua nổi), 伤不起 (không chịu thiệt nổi); (5) V得了 / V不了 (liǎo) = 'có thể hoàn thành/không thể': 吃不了, 受不了; (6) V得过来 / V不过来 = 'lo nổi/không lo xuể': 忙不过来, 顾不过来; (7) V得开 / V不开 = 'gỡ được/không gỡ': 想得开 (nghĩ thoáng), 想不开 (suy nghĩ tiêu cực), 走不开 (không rời được); (8) V得通 / V不通 = 'thông suốt/không': 想得通, 行得通. Ở cấp HSK 7-9 cần nắm vững nghĩa bóng/ẩn dụ của các kết cấu này, không chỉ nghĩa đen. Đây là điểm cực kỳ năng suất trong tiếng Hán giao tiếp và viết.
Ví dụ
- 现在出发还来得及。 (Xiànzài chūfā hái láidejí.) — Bây giờ xuất phát vẫn còn kịp.
- 我看不出他在想什么。 (Wǒ kànbuchū tā zài xiǎng shénme.) — Tôi không nhận ra anh ấy đang nghĩ gì.
- 我年纪大了,跑不动了。 (Wǒ niánjì dà le, pǎobudòng le.) — Tôi tuổi già rồi, chạy không nổi nữa.
- 这么贵的东西,我可买不起。 (Zhème guì de dōngxi, wǒ kě mǎibuqǐ.) — Đồ đắt thế này, tôi không mua nổi đâu.
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards